JI RUI Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 鞋靴零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JI RUI
29
进口笔数
31
出口笔数
$956.7K
进口金额
$1.18M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-21
最近出口
6
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101802594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCQ6SHD4 |
| 成立日期 | 2015-10-16 |
| 联系地址 | Thửa 1316, đường số 3, cụm công nghiệp Tú Phương, Xã Lợi Bình Nhơn, Thành phố Tân An, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JI RUI |
| 企业英文名称 | JI RUI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 1316, đường số 3, cụm công nghiệp Tú Phương, Phường Khánh Hậu, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1311 - Sản xuất sợi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +842723640588 |
| 邮箱 | vinhchiet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640610 | 鞋靴零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 600634 | 印花合成针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $558.1K |
| 中国 | 21 | $398.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $1.18M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 7 | $513.8K | 纺织面料运动鞋、其他皮革鞋 |
| CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | 18 | $252.3K | 鞋靴零件、非泡沫塑料片 |
| Dongguan Jiahua Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $189.3K | 其他印刷机、印刷机零件 |
| O2 Partners LLC | 越南 | 1 | $977 | 鞋靴零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $309 | 其他纸废料、橡胶废碎料 |
| LIU | 中国 | 1 | $106 | 棉质衬衫、其他塑料制品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 7 | $687.0K | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
| CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | 13 | $451.0K | 其他塑料片材、鞋靴零件 |
| Ortholite Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $39.6K | 染色合成针织布、网眼薄纱织物 |
| Freetrend Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.2K | 非泡沫塑料片、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 中国 | $241 |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 中国 | $164 |
| 2026-04-27 | 其他塑料片材 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | $3 |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | $130 |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 中国 | $316 |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 中国 | $316 |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | $18 |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 中国 | $371 |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 中国 | $164 |
| 2026-04-27 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 中国 | $221 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | $65.9K |
| 2026-04-21 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | $13.9K |
| 2026-04-21 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | $69.6K |
| 2026-04-21 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | $47.6K |
| 2026-04-21 | 印花合成针织布 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-21 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | $25.1K |
| 2026-04-02 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | $31.2K |
| 2026-04-02 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | $10.9K |
| 2026-03-31 | 鞋靴零件 | CONG TY TNHH FREETREND INDUSTRIAL (VIETNAM) (MST: 0301218306) | 越南 | $13.8K |