Nextgen Technology Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NEXTGEN

46
进口笔数
1
出口笔数
$611.6K
进口金额
$148.0K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2025-09-30
最近出口
40
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $210.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $152 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $146.5K · 5 笔出口 $148.0K · 1 笔2025-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $210.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $152 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $53.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $14.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $10.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $146.5K · 5 笔出口 $148.0K · 1 笔2025-10进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $210.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3502379612
企查查编码QVNEXSVG4P
成立日期2018-11-16
联系地址A97 số 688 Trương Công Định, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NEXTGEN
企业英文名称NEXTGEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址A97 số 688 Trương Công Định, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5820 - Xuất bản phần mềm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
853710电力控制板
392690其他塑料制品
730711不可锻铸铁件
730792螺纹钢制管件
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
830710钢铁软管
841459其他风扇
842129液体过滤机械

出口

HS 编码产品
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚3$328.7K
美国11$81.1K
德国2$67.5K
新加坡3$41.6K
英国5$30.5K
中国9$23.3K
墨西哥1$13.3K
韩国7$13.1K
丹麦1$4.5K
比利时1$2.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$148.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cathodic Protection Technology Pte. Ltd.新加坡1$210.3K其他铝制品、其他锌制品
83579aa10a746a648e3c37c6432d77c81$116.0K
Lessman Gmbh德国1$45.6K扫帚刷子
Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd.新加坡2$38.9K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
AEG Power Solutions Pte. Ltd.新加坡1$28.7K静止变流器、变压器零件
Lessmann GmbH德国1$21.9K机器刷子部件、扫帚刷子
Albany Engineering Co., Ltd.英国1$17.6K旋转排量泵、泵零件
Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd.新加坡2$9.4K非泡沫橡胶密封件、阀门零件
Jeonjin Entech Co., Ltd.韩国5$7.4K非泡沫橡胶密封件、非不锈钢管件
Mouser Electronics, Inc.英国2$99非LED二极管、其他电路开关装置

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PetroVietnam Gas Joint Stock Corporation越南1$148.0K液化石油气、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16其他铝制品CATHODIC PROTECTION TECHNOLOGY PTE LTD马来西亚$210.3K
2025-12-02阀门龙头CWT VALVE INDUSTRIES INC. (CWT VALVE)中国$123
2025-12-02阀门龙头CWT VALVE INDUSTRIES INC. (CWT VALVE)中国$3.5K
2025-12-02阀门龙头CWT VALVE INDUSTRIES INC. (CWT VALVE)中国$180
2025-11-06窗式/壁挂空调WAROM TECHNOLOGY INC CO中国$2.8K
2025-10-21滚珠轴承ALBANY ENGINEERING CO LTD英国$815
2025-10-21轴承座ALBANY ENGINEERING CO LTD英国$4.5K
2025-10-21非泡沫橡胶密封件ALBANY ENGINEERING CO LTD英国$88
2025-10-21机械密封件ALBANY ENGINEERING CO LTD英国$12.2K
2025-10-21滚珠轴承英国$658

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-30其他铝制品PetroVietnam Gas Joint Stock Corporation越南$1.2K
2025-09-30其他铝制品PetroVietnam Gas Joint Stock Corporation越南$146.8K

相关企业 · 同类产品

Nextgen Technology Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →