Nextgen Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ NEXTGEN
46
进口笔数
1
出口笔数
$611.6K
进口金额
$148.0K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2025-09-30
最近出口
40
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502379612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXSVG4P |
| 成立日期 | 2018-11-16 |
| 联系地址 | A97 số 688 Trương Công Định, Phường Nguyễn An Ninh, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NEXTGEN |
| 企业英文名称 | NEXTGEN TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A97 số 688 Trương Công Định, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5820 - Xuất bản phần mềm 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730711 | 不可锻铸铁件 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $328.7K |
| 美国 | 11 | $81.1K |
| 德国 | 2 | $67.5K |
| 新加坡 | 3 | $41.6K |
| 英国 | 5 | $30.5K |
| 中国 | 9 | $23.3K |
| 墨西哥 | 1 | $13.3K |
| 韩国 | 7 | $13.1K |
| 丹麦 | 1 | $4.5K |
| 比利时 | 1 | $2.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $148.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cathodic Protection Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $210.3K | 其他铝制品、其他锌制品 |
| 83579aa10a746a648e3c37c6432d77c8 | 1 | $116.0K | ||
| Lessman Gmbh | 德国 | 1 | $45.6K | 扫帚刷子 |
| Parker Hannifin Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $38.9K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| AEG Power Solutions Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $28.7K | 静止变流器、变压器零件 |
| Lessmann GmbH | 德国 | 1 | $21.9K | 机器刷子部件、扫帚刷子 |
| Albany Engineering Co., Ltd. | 英国 | 1 | $17.6K | 旋转排量泵、泵零件 |
| Flow Power & Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $9.4K | 非泡沫橡胶密封件、阀门零件 |
| Jeonjin Entech Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $7.4K | 非泡沫橡胶密封件、非不锈钢管件 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 2 | $99 | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PetroVietnam Gas Joint Stock Corporation | 越南 | 1 | $148.0K | 液化石油气、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他铝制品 | CATHODIC PROTECTION TECHNOLOGY PTE LTD | 马来西亚 | $210.3K |
| 2025-12-02 | 阀门龙头 | CWT VALVE INDUSTRIES INC. (CWT VALVE) | 中国 | $123 |
| 2025-12-02 | 阀门龙头 | CWT VALVE INDUSTRIES INC. (CWT VALVE) | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-02 | 阀门龙头 | CWT VALVE INDUSTRIES INC. (CWT VALVE) | 中国 | $180 |
| 2025-11-06 | 窗式/壁挂空调 | WAROM TECHNOLOGY INC CO | 中国 | $2.8K |
| 2025-10-21 | 滚珠轴承 | ALBANY ENGINEERING CO LTD | 英国 | $815 |
| 2025-10-21 | 轴承座 | ALBANY ENGINEERING CO LTD | 英国 | $4.5K |
| 2025-10-21 | 非泡沫橡胶密封件 | ALBANY ENGINEERING CO LTD | 英国 | $88 |
| 2025-10-21 | 机械密封件 | ALBANY ENGINEERING CO LTD | 英国 | $12.2K |
| 2025-10-21 | 滚珠轴承 | — | 英国 | $658 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 其他铝制品 | PetroVietnam Gas Joint Stock Corporation | 越南 | $1.2K |
| 2025-09-30 | 其他铝制品 | PetroVietnam Gas Joint Stock Corporation | 越南 | $146.8K |