TOAN THANG MFG TRADING & ENGINEERING CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Và Kỹ Thuật Toàn Thắng
9
进口笔数
0
出口笔数
$61.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400545696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCKMU843 |
| 成立日期 | 2006-07-11 |
| 联系地址 | 129 Hà Bồng, Phường Hòa Xuân, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ KỸ THUẬT TOÀN THẮNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 129 Hà Bồng, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +842363991363 |
| 邮箱 | toanthangdng@gmail.com |
| 官网 | beptoanthang.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 732111 | 燃气炊具 |
| 732181 | 非电动燃气器具 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 842219 | 商用洗碗机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 4 | $38.2K |
| 土耳其 | 2 | $15.0K |
| 中国 | 1 | $4.4K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.3K |
| 韩国 | 1 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANGELO PO GRANDI CUCINE S.P.A. | 意大利 | 4 | $38.2K | 热饮食品加热设备、不锈钢家用制品 |
| OZTIRYAKILER MADENI ESYA SAN. VE TIC. A.S. | 土耳其 | 2 | $15.0K | 热饮食品加热设备、商用洗碗机 |
| DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $4.4K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| PT NAYATI INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $2.3K | 热饮食品加热设备、燃气炊具 |
| Reeum Global Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.2K | 钢铁软管、冷藏家具 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 燃气炊具 | PT NAYATI INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2025-11-25 | 冷藏家具 | OZTIRYAKILER MADENI ESYA SAN VE TIC A S | 土耳其 | $1.4K |
| 2025-11-25 | 工业干燥机 | OZTIRYAKILER MADENI ESYA SAN VE TIC A S | 土耳其 | $944 |
| 2025-11-25 | 家用烤面包机 | OZTIRYAKILER MADENI ESYA SAN. VE TIC. A.S. | 土耳其 | $498 |
| 2025-11-25 | 工业电炉 | OZTIRYAKILER MADENI ESYA SAN. VE TIC. A.S. | 土耳其 | $731 |
| 2025-09-19 | 其他离心泵 | REEUM GLOBAL CO LTD | 韩国 | $366 |
| 2025-09-19 | 测量仪器 | REEUM GLOBAL CO LTD | 韩国 | $60 |
| 2025-09-19 | 电力控制板 | REEUM GLOBAL CO LTD | 韩国 | $536 |
| 2025-09-19 | 液体气体测量仪 | REEUM GLOBAL CO LTD | 韩国 | $20 |
| 2025-09-19 | 电力控制板 | REEUM GLOBAL CO LTD | 韩国 | $200 |