Nam Viet Shoes Co., Ltd. - Long An Branch
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH GIàY NAM VIệT - CHI NHáNH LONG AN
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$906
出口金额
—
最近进口
2023-08-09
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0312964095-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN347455K |
| 成立日期 | 2019-01-31 |
| 联系地址 | Ấp Vĩnh Phước, Xã Phước Lý, Huyện Cần Giuộc, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIÀY NAM VIỆT - CHI NHÁNH LONG AN |
| 企业英文名称 | NAM VIET SHOES COMPANY LIMITED – LONG AN BRANCH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Ấp Vĩnh Phước, Xã Phước Lý, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84987838689 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 2 | $906 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Antonio Luis & Filhos, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $606 | 其他塑料制品 |
| Bluefinas, Lda. | 葡萄牙 | 1 | $300 | 85%以上丝织物、其他丝织物 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-09 | 贱金属扣件 | BLUEFINAS LDA | 葡萄牙 | $300 |
| 2023-08-09 | 其他塑料制品 | ANTONIO LUIS & FILHOS LDA | 葡萄牙 | $260 |
| 2023-08-09 | 其他塑料制品 | ANTONIO LUIS & FILHOS LDA | 葡萄牙 | $110 |
| 2023-08-09 | 其他塑料制品 | ANTONIO LUIS & FILHOS LDA | 葡萄牙 | $236 |