Thien Hung Phat International Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 冷冻猪杂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế THIêN HưNG PHáT

37
进口笔数
0
出口笔数
$886.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $158.1K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $138.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $158.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $104.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $138.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $57.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $28.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $158.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $104.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702130545
企查查编码QVNBJWB5FC
成立日期2023-03-01
联系地址Ô số 14, Lô 18, Khu dân cư du lịch đông Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THIÊN HƯNG PHÁT
企业英文名称THIEN HUNG PHAT INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô số 14, Lô 18, Khu dân cư du lịch đông Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, TP Quảng Ninh
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác
电话+84985771515
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020649冷冻猪杂
020629冷冻牛杂
020714冷冻鸡肉块
020621冻牛舌

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国12$266.8K
印度4$225.4K
意大利7$147.5K
波兰5$68.8K
阿根廷3$64.3K
荷兰2$50.0K
加拿大3$41.4K
匈牙利1$22.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG德国11$241.6K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Nowaco A意大利6$123.8K冷冻猪杂、猪脂肪
Fair Export (India) Pvt. Ltd.印度2$114.0K冻去骨牛肉、冷冻牛杂
Fair Exports (India) Private Ltd.印度2$111.4K其他食用蔬菜、冻去骨牛肉
Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰5$68.8K冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
West Shefford Food Co., Inc.加拿大3$41.4K其他冷冻猪肉、带骨冻猪肉
C. Ali S.A.阿根廷2$35.1K冷冻鸡肉块、冷冻整鸡
PolloLin S.A.阿根廷1$29.2K冷冻鸡肉块、000005
Van Hao Group FZE阿联酋1$27.6K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉
Nowaco A德国1$25.2K冷冻猪杂、其他冷冻猪肉

近期贸易明细

进口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-31冷冻鸡肉块C. Ali S.A.阿根廷$17.6K
2026-03-30冷冻鸡肉块C. Ali S.A.阿根廷$17.6K
2024-06-06冷冻鸡肉块POLLOLIN SA阿根廷$29.2K
2024-05-02冷冻猪杂MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA波兰$14.0K
2024-04-24冷冻猪杂MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA波兰$14.0K
2024-04-16冷冻猪杂MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA波兰$14.0K
2024-04-15冷冻猪杂MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA波兰$14.0K
2024-04-08冷冻猪杂MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA波兰$12.7K
2024-04-05冷冻猪杂VAN HAO GROUP FZE荷兰$27.6K
2024-04-01冷冻猪杂HUNGARY MEAT KFT匈牙利$22.0K

相关企业 · 同类产品

Thien Hung Phat International Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →