Thien Hung Phat International Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế THIêN HưNG PHáT
37
进口笔数
0
出口笔数
$886.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702130545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJWB5FC |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | Ô số 14, Lô 18, Khu dân cư du lịch đông Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ THIÊN HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | THIEN HUNG PHAT INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 14, Lô 18, Khu dân cư du lịch đông Hùng Thắng, Phường Bãi Cháy, TP Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác |
| 电话 | +84985771515 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020621 | 冻牛舌 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 12 | $266.8K |
| 印度 | 4 | $225.4K |
| 意大利 | 7 | $147.5K |
| 波兰 | 5 | $68.8K |
| 阿根廷 | 3 | $64.3K |
| 荷兰 | 2 | $50.0K |
| 加拿大 | 3 | $41.4K |
| 匈牙利 | 1 | $22.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tonnies Lebensmittel GmbH & Co. KG | 德国 | 11 | $241.6K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Nowaco A | 意大利 | 6 | $123.8K | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Fair Export (India) Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $114.0K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 2 | $111.4K | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 5 | $68.8K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| West Shefford Food Co., Inc. | 加拿大 | 3 | $41.4K | 其他冷冻猪肉、带骨冻猪肉 |
| C. Ali S.A. | 阿根廷 | 2 | $35.1K | 冷冻鸡肉块、冷冻整鸡 |
| PolloLin S.A. | 阿根廷 | 1 | $29.2K | 冷冻鸡肉块、000005 |
| Van Hao Group FZE | 阿联酋 | 1 | $27.6K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Nowaco A | 德国 | 1 | $25.2K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 冷冻鸡肉块 | C. Ali S.A. | 阿根廷 | $17.6K |
| 2026-03-30 | 冷冻鸡肉块 | C. Ali S.A. | 阿根廷 | $17.6K |
| 2024-06-06 | 冷冻鸡肉块 | POLLOLIN SA | 阿根廷 | $29.2K |
| 2024-05-02 | 冷冻猪杂 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $14.0K |
| 2024-04-24 | 冷冻猪杂 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $14.0K |
| 2024-04-16 | 冷冻猪杂 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $14.0K |
| 2024-04-15 | 冷冻猪杂 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $14.0K |
| 2024-04-08 | 冷冻猪杂 | MIR KAR 2 SPOLKA Z OGRANICZONA ODPOWIEDZIALNOSCIA | 波兰 | $12.7K |
| 2024-04-05 | 冷冻猪杂 | VAN HAO GROUP FZE | 荷兰 | $27.6K |
| 2024-04-01 | 冷冻猪杂 | HUNGARY MEAT KFT | 匈牙利 | $22.0K |