Viet Nam Power Quality Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他电感器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CHấT LượNG ĐIệN VIệT NAM
50
进口笔数
0
出口笔数
$3.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109189554 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNCA7BU |
| 成立日期 | 2020-05-20 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà dự án đầu tư xây dựng trung tâm thương mại, văn phòng và nhà ở để bán, Số 6/51/15 Đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CHẤT LƯỢNG ĐIỆN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM POWER QUALITY SOLUTIONS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T2-16, Tầng 2, Tòa nhà Phương Đông, Số 1 Phố Trần Thủ Độ, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84886970385 |
| 邮箱 | sannh.pqs@gmail.com |
| 官网 | pqs.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903031 | 万用表 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $3.23M |
| 法国 | 1 | $234 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu SferE Electric Co., Ltd. | 中国 | 43 | $2.77M | 万用表、其他9030仪器 |
| Shanghai ElecNova Energy Storage Co., Ltd. | 中国 | 5 | $461.3K | 锂离子电池、静止变流器 |
| Jiangsu Sfere Electric Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.5K | 万用表、静止变流器 |
| SICK PTE. LTD. | 新加坡 | 1 | $234 | 其他光学测量仪、其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 锂离子电池 | SHANGHAI ELECNOVA ENERGY STORAGE CO LTD | 中国 | $386.0K |
| 2026-03-25 | 万用表 | SHANGHAI ELECNOVA ENERGY STORAGE CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-03-25 | 其他电气设备 | JIANGSU SFERE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2026-03-04 | 电力控制板 | JIANGSU SFERE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-03-04 | 其他电气设备 | JIANGSU SFERE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-03-04 | 其他电气设备 | JIANGSU SFERE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-02-02 | 其他电气设备 | JIANGSU SFERE ELECTRIC CO LTD | 中国 | $53.4K |
| 2025-12-30 | 锂离子电池 | SHANGHAI ELECNOVA ENERGY STORAGE CO LTD | 中国 | $23.3K |
| 2025-12-17 | 其他光学测量仪 | SICK PTE LTD | 法国 | $234 |
| 2025-12-16 | 电力控制板 | SHANGHAI ELECNOVA ENERGY STORAGE CO LTD | 中国 | $1.0K |