Phuc Loc Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công Ty Thương Mại Phúc Lộc Tnhh
99
进口笔数
117
出口笔数
$501.2K
进口金额
$4.53M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2025-08-01
最近出口
49
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301442192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6XR7P2 |
| 成立日期 | 1992-04-22 |
| 联系地址 | 245A Trần Quang Khải, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY THƯƠNG MẠI PHÚC LỘC TNHH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 245A Trần Quang Khải, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +842838684301 |
| 邮箱 | info@phuc-loc.com |
| 官网 | www.phuc-loc.com |
| 传真 | 0838684303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902519 | 非液体温度计 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400690 | 其他未硫化橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $230.8K |
| 日本 | 26 | $78.9K |
| 美国 | 19 | $69.3K |
| 德国 | 13 | $43.2K |
| 英国 | 8 | $37.1K |
| 意大利 | 4 | $12.1K |
| 法国 | 1 | $9.5K |
| 印度 | 1 | $5.9K |
| 西班牙 | 2 | $5.1K |
| 泰国 | 2 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 117 | $4.53M |
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yinrou E-Commerce Firm | 中国 | 11 | $104.2K | 滚珠轴承、其他电气开关 |
| Tianning Yanong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $70.3K | 非玻璃化转印纸、塑料家用制品 |
| YIWU YINROU E-COMMERCE FIRM | 中国 | 3 | $64.0K | 滚珠轴承、自动控制仪器 |
| Chino Corp. Corporation | 日本 | 21 | $49.6K | 非液体温度计、第90章仪器零件 |
| Tianning Yanong Trading Co. | 美国 | 3 | $44.9K | 其他塑料制品、发动机零件 |
| Yiwu Yinrou E-Commerce Firm | 美国 | 5 | $10.7K | 带接头绝缘电线、1kg以下胶粘剂 |
| Shanghai Kuka Special Cable Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.2K | 高压电线、绝缘电线 |
| Talleres Filsa S.A.U. | 西班牙 | 2 | $5.1K | 液体流量计、其他自动控制仪 |
| TIANNING YANONG TRADING COMPANY | 美国 | 2 | $3.2K | 其他橡胶带、非泡沫橡胶密封件 |
| Techniparts B.V. | 荷兰 | 3 | $675 | 非泡沫橡胶密封件、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 113 | $4.53M | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| CCI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.4K | 变压器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 测量仪器 | CHINO CORPORATION (THAILAND) LIMITED | 日本 | $695 |
| 2026-06-27 | 测量仪器 | CHINO CORPORATION (THAILAND) LIMITED | 日本 | $566 |
| 2026-06-27 | 非液体温度计 | CHINO CORPORATION (THAILAND) LIMITED | 日本 | $18.4K |
| 2026-06-27 | 非液体温度计 | CHINO CORPORATION (THAILAND) LIMITED | 日本 | $3.9K |
| 2026-06-11 | 1kVA以下变压器 | Nissin Electric (Wuxi) Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-05-28 | 打字机色带 | Chino Corp. Corporation | 日本 | $2.6K |
| 2026-05-28 | 记录仪用印刷纸 | Chino Corp. Corporation | 日本 | $674 |
| 2026-05-11 | 静止变流器 | YIWU YINROU E-COMMERCE FIRM | 日本 | $1.2K |
| 2026-05-11 | 自动断路器 | YIWU YINROU E-COMMERCE FIRM | 中国 | $239 |
| 2026-05-11 | 电热电阻器 | YIWU YINROU E-COMMERCE FIRM | 德国 | $188 |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 带接头绝缘电线 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $156 |
| 2025-08-01 | 其他离心泵 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $5.7K |
| 2025-08-01 | 带接头绝缘电线 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $189 |
| 2025-07-31 | 其他离心泵 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $5.7K |
| 2025-07-31 | 带接头绝缘电线 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $156 |
| 2025-07-31 | 带接头绝缘电线 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $190 |
| 2025-06-26 | 测量仪器 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $390 |
| 2025-06-26 | 非液体温度计 | Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2025-06-24 | 测量仪器 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $390 |
| 2025-06-24 | 非液体温度计 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $2.9K |