Truong Phat Educational Equipment, Sports & Advertising Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị GIáO DụC THể THAO Và QUảNG CáO TRườNG PHáT
12
进口笔数
9
出口笔数
$233.2K
进口金额
$8.0K
出口金额
2025-04-22
最近进口
2024-04-26
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109793967 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR19D0NT |
| 成立日期 | 2021-10-27 |
| 联系地址 | Số 10, Ngõ 192/3 Phố Yên Duyên, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIÁO DỤC THỂ THAO VÀ QUẢNG CÁO TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT EDUCATIONAL EQUIPMENT SPORTS AND ADVERTISING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10, Ngõ 192/3 Phố Yên Duyên, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84971342128 |
| 邮箱 | truongphat150286@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 844130 | 纸容器制造机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 842330 | 称重秤 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $233.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $8.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Paperjoy Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 9 | $179.7K | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、塑料涂布纸板 |
| Wenzhou Lichao Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $53.5K | 纸容器制造机、其他造纸机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vinh Han Precision Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.2K | 其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物 |
| Yonghan Precision Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $3.8K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-22 | 塑料覆膜漂白纸板 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-04-22 | 其他纸制品 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $792 |
| 2025-04-22 | 其他纸制品 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $454 |
| 2025-04-22 | 其他纸制品 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-22 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-04-22 | 其他纸制品 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $6.3K |
| 2025-04-22 | 其他纸制品 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO. LTD | 中国 | $8.8K |
| 2025-04-15 | 纸容器制造机 | WENZHOU LICHAO MACHINERY CO LTD | 中国 | $28.0K |
| 2025-04-14 | 其他纸制品 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2025-04-14 | 塑料覆膜漂白纸板 | NANNING PAPERJOY PAPER INDUSTRY CO LTD | 中国 | $2.1K |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 其他钢铁非螺纹件 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $26 |
| 2024-04-26 | 其他润滑剂 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $165 |
| 2024-04-26 | 其他钢铁非螺纹件 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-04-26 | 非螺纹钢销 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $88 |
| 2024-04-26 | 其他钢铁非螺纹件 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $14 |
| 2024-04-26 | 非螺纹钢销 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $88 |
| 2024-04-26 | 其他钢铁非螺纹件 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10 |
| 2024-04-26 | 其他钢铁非螺纹件 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $81 |
| 2024-04-26 | 其他钢铁非螺纹件 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $31 |
| 2024-04-26 | 其他钢铁非螺纹件 | YONGHAN PRECISION TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11 |