Quoc Huy Anh Corporation
越南进口商 · 进口 104 笔 · 主营 40-150g/m2未涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC HUY ANH
104
进口笔数
0
出口笔数
$20.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303430107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCV6MMES |
| 成立日期 | 2004-07-02 |
| 联系地址 | 20 Lê Quý Đôn, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC HUY ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02862909592 |
| 传真 | 62909591 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 481710 | 纸信封 |
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 98 | $20.45M |
| 中国 | 3 | $78.2K |
| 马来西亚 | 3 | $457 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| April International Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 98 | $20.45M | 未涂布印刷纸卷、未涂布印刷纸 |
| April Fine Paper Trading (Middle East) FZE | 阿联酋 | 2 | $78.2K | 未涂布印刷纸卷、机械加工未涂布纸 |
| Yamagata (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $457 | 其他印刷品、纸信封 |
| Hoshine Silicon (Jiaxing) Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2 | 其他有机无机化合物、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 40-150g/m2未涂布纸 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $12.5K |
| 2026-04-19 | 40-150g/m2未涂布纸 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $50.3K |
| 2026-04-19 | 40-150g/m2未涂布纸 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $38.8K |
| 2026-04-19 | 40-150g/m2未涂布纸 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $124.9K |
| 2026-04-19 | 40-150g/m2未涂布纸 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $13.1K |
| 2026-04-19 | 40-150g/m2未涂布纸 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $124.9K |
| 2026-04-19 | 40-150g/m2未涂布纸 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $26.4K |
| 2026-04-19 | 40-150g/m2未涂布纸 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $20.4K |
| 2026-04-19 | 40-150g/m2未涂布纸 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $133.4K |
| 2026-04-19 | 40-150g/m2未涂布纸 | APRIL INTERNATIONAL ENTERPRISE PTE LTD | 印度尼西亚 | $20.4K |