CÔNG TY TNHH EASTERN MOVING CARGO & TRADE
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH EASTERN MOVING CARGO & TRADE
1
进口笔数
11
出口笔数
$30
进口金额
$75.1K
出口金额
2026-01-29
最近进口
2025-07-31
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313652719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVM967A4 |
| 成立日期 | 2016-02-16 |
| 联系地址 | 115 Phạm Viết Chánh, Phường 19, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH EASTERN MOVING CARGO & TRADE |
| 企业英文名称 | EASTERN MOVING CARGO & TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 115 Phạm Viết Chánh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842862979424 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691110 | 瓷餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 080430 | 菠萝 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $30 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $51.0K |
| 黎巴嫩 | 1 | $15.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $4.9K |
| 英国 | 1 | $3.3K |
| 越南 | 1 | $394 |
| 南非 | 1 | $50 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pioneer Gulf Services Co., LLC | 阿联酋 | 1 | $30 | 教学演示仪器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ba Le Restaurant | 美国 | 3 | $40.5K | 印刷日历、其他食品制剂 |
| Bilal Said Zakaria Co. | 黎巴嫩 | 1 | $15.4K | 菠萝 |
| KHANG NGUYEN | 美国 | 1 | $8.3K | 其他护肤品、其他塑料制品 |
| Aussie Fashion Phat Tao | 澳大利亚 | 1 | $4.9K | 棉针织连衣裙、男式纺织西服 |
| Ba Le Restaurant | 英国 | 1 | $3.3K | 塑料餐具、木制办公家具 |
| Ba-Le Restaurant | 美国 | 1 | $2.2K | 塑料餐具、竹编篮筐 |
| Khang Nguyen | 越南 | 1 | $394 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| John White | 南非 | 1 | $50 | 非热带木框 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 瓷餐具 | PIONEER GULF SERVICES CO L L C | 中国 | $30 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 其他座椅 | KHANG NGUYEN | 美国 | $209 |
| 2025-07-31 | 塑料容器 | KHANG NGUYEN | 美国 | $1.0K |
| 2025-07-31 | 其他座椅 | KHANG NGUYEN | 美国 | $95 |
| 2025-07-31 | 其他娱乐用品 | KHANG NGUYEN | 美国 | $151 |
| 2025-07-31 | 其他塑料制品 | KHANG NGUYEN | 美国 | $696 |
| 2025-07-31 | 其他塑料制品 | KHANG NGUYEN | 美国 | $1.3K |
| 2025-07-31 | 饮料压榨机 | KHANG NGUYEN | 美国 | $456 |
| 2025-07-31 | 其他座椅 | KHANG NGUYEN | 美国 | $95 |
| 2025-07-31 | 其他纸制品 | KHANG NGUYEN | 美国 | $178 |
| 2025-07-31 | 塑料封口件 | KHANG NGUYEN | 美国 | $19 |