KML Transport Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Vận Tải Kml
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$8.4K
出口金额
—
最近进口
2024-07-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312134552 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0QJ0MYN |
| 成立日期 | 2013-01-22 |
| 联系地址 | Số NTR-5.04, tầng 05, thuộc dự án Newton Residence, 38 Trương Quốc Dung, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI KML |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số NTR-5.04, tầng 05, thuộc dự án Newton Residence, 38 Trươn, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84915681867 |
| 邮箱 | operation@kmlvn.com |
| 官网 | www.kmlvn.com |
| 传真 | 0839430938 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 1 | $8.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tengah Engineering & Hardware Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.4K | 塑料餐具 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-26 | 塑料餐具 | TENGAH ENGNIEERING & HARDWARE PTE LTD | 澳大利亚 | $230 |
| 2024-07-26 | 塑料餐具 | TENGAH ENGNIEERING & HARDWARE PTE LTD | 澳大利亚 | $240 |
| 2024-07-26 | 塑料餐具 | TENGAH ENGNIEERING & HARDWARE PTE LTD | 澳大利亚 | $231 |
| 2024-07-26 | 塑料餐具 | TENGAH ENGNIEERING & HARDWARE PTE LTD | 澳大利亚 | $178 |
| 2024-07-26 | 塑料餐具 | TENGAH ENGNIEERING & HARDWARE PTE LTD | 澳大利亚 | $683 |
| 2024-07-26 | 塑料餐具 | TENGAH ENGNIEERING & HARDWARE PTE LTD | 澳大利亚 | $104 |
| 2024-07-26 | 塑料餐具 | TENGAH ENGNIEERING & HARDWARE PTE LTD | 澳大利亚 | $210 |
| 2024-07-26 | 塑料餐具 | TENGAH ENGNIEERING & HARDWARE PTE LTD | 澳大利亚 | $733 |
| 2024-07-26 | 塑料餐具 | TENGAH ENGNIEERING & HARDWARE PTE LTD | 澳大利亚 | $148 |
| 2024-07-26 | 塑料餐具 | TENGAH ENGNIEERING & HARDWARE PTE LTD | 澳大利亚 | $650 |