Chong Ro Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Chong Ro Việt Nam

175
进口笔数
92
出口笔数
$1.86M
进口金额
$160.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-15
最近出口
13
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $105.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.6K · 4 笔出口 $578 · 2 笔2023-11进口 $83.7K · 4 笔出口 $2.2K · 4 笔2023-12进口 $62.1K · 8 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-01进口 $46.5K · 3 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-02进口 $54.8K · 5 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-03进口 $51.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $76.8K · 2 笔出口 $6.4K · 5 笔2024-05进口 $92.1K · 7 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-06进口 $32.3K · 4 笔出口 $5.2K · 5 笔2024-07进口 $101.3K · 6 笔出口 $2.8K · 5 笔2024-08进口 $37.0K · 4 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-09进口 $17.6K · 3 笔出口 $8.0K · 8 笔2024-10进口 $32.9K · 4 笔出口 $920 · 2 笔2024-11进口 $67.0K · 4 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-12进口 $17.2K · 3 笔出口 $370 · 2 笔2025-01进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.6K · 6 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-03进口 $105.8K · 9 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-04进口 $68.9K · 7 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-05进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.6K · 5 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-07进口 $68.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.1K · 4 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-09进口 $29.2K · 3 笔出口 $13.5K · 6 笔2025-10进口 $34.9K · 8 笔出口 $619 · 1 笔2025-11进口 $61.7K · 5 笔出口 $31.3K · 5 笔2025-12进口 $64.5K · 5 笔出口 $9.6K · 2 笔2026-01进口 $23.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.6K · 4 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-03进口 $24.0K · 3 笔出口 $13.2K · 2 笔2026-04进口 $65.0K · 5 笔出口 $2.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $48.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.6K · 4 笔出口 $578 · 2 笔2023-11进口 $83.7K · 4 笔出口 $2.2K · 4 笔2023-12进口 $62.1K · 8 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-01进口 $46.5K · 3 笔出口 $9.6K · 2 笔2024-02进口 $54.8K · 5 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-03进口 $51.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $76.8K · 2 笔出口 $6.4K · 5 笔2024-05进口 $92.1K · 7 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-06进口 $32.3K · 4 笔出口 $5.2K · 5 笔2024-07进口 $101.3K · 6 笔出口 $2.8K · 5 笔2024-08进口 $37.0K · 4 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-09进口 $17.6K · 3 笔出口 $8.0K · 8 笔2024-10进口 $32.9K · 4 笔出口 $920 · 2 笔2024-11进口 $67.0K · 4 笔出口 $7.7K · 4 笔2024-12进口 $17.2K · 3 笔出口 $370 · 2 笔2025-01进口 $14.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $56.6K · 6 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-03进口 $105.8K · 9 笔出口 $2.1K · 2 笔2025-04进口 $68.9K · 7 笔出口 $9.1K · 2 笔2025-05进口 $19.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.6K · 5 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-07进口 $68.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $54.1K · 4 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-09进口 $29.2K · 3 笔出口 $13.5K · 6 笔2025-10进口 $34.9K · 8 笔出口 $619 · 1 笔2025-11进口 $61.7K · 5 笔出口 $31.3K · 5 笔2025-12进口 $64.5K · 5 笔出口 $9.6K · 2 笔2026-01进口 $23.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.6K · 4 笔出口 $5.7K · 2 笔2026-03进口 $24.0K · 3 笔出口 $13.2K · 2 笔2026-04进口 $65.0K · 5 笔出口 $2.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号3603128340
企查查编码QVN2WSJX95
成立日期2013-12-06
联系地址Số 4/C1, Khu phố 1, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHONG RO VIỆT NAM
企业英文名称CHONG RO VINA CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4/C1, Khu phố 1, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan). (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02516251776
传真02516251758
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本105亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848230球面滚子轴承
848250圆柱滚子轴承
848280其他轴承
848220圆锥滚子轴承
848240滚针轴承
730722不锈钢管件
731821钢制锁紧垫圈
732690其他钢铁制品
848390传动部件

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848330轴承座
848220圆锥滚子轴承
848280其他轴承
848250圆柱滚子轴承
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
850490变压器零件
850440静止变流器
853180电气信号装置

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本139$666.2K
德国113$469.6K
韩国115$216.5K
中国49$208.5K
印度103$152.5K
法国49$32.2K
罗马尼亚62$29.7K
意大利50$27.7K
奥地利23$10.2K
澳大利亚12$7.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南89$140.9K
韩国2$15.6K
中国1$3.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ACE Co.韩国58$848.3K球面滚子轴承、滚珠轴承
ACE Co., Ltd.韩国73$701.0K铝制紧固件、其他铜制品
Chong Ro Co., Ltd.中国17$185.7K滚珠轴承、其他钢铁制品
Nippon Thompson Co., Ltd.越南19$77.4K滚针轴承、其他轴承
ACE Co., Ltd.加拿大4$31.4K滚珠轴承、圆柱滚子轴承
Chong Ro Co., Ltd.韩国2$15.1K滚珠轴承、齿轮及变速器
ACE Co.日本1$316滚珠轴承
ACE Co., Ltd.中国6$200塑纺容器、不锈钢管件
Xiamen Miclay Imp. & Exp. Co., Ltd.越南1$200滚珠轴承
ACE Co., Ltd.日本1$126塑纺容器、其他塑纺箱盒

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd.越南75$129.4K纺织纱线筒管、其他钢铁制品
Chong Ro Co., Ltd.韩国2$15.6K滚珠轴承、圆锥滚子轴承
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南4$3.9K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Chong Ro Co., Ltd.中国1$3.6K滚珠轴承
NOX ASEAN Co., Ltd.越南1$3.3K木托盘、瓦楞纸箱
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南4$1.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kureha Vietnam Co., Ltd.越南2$1.5K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南3$988瓦楞纸箱、其他纸及纸板

近期贸易明细

进口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24钢制锁紧垫圈ACE CO LTD韩国$14
2026-04-24钢制锁紧垫圈ACE CO LTD韩国$14
2026-04-02滚珠轴承ACE CO LTD日本$180
2026-04-02滚珠轴承ACE CO LTD日本$84
2026-04-02球面滚子轴承ACE CO LTD德国$346
2026-04-02滚珠轴承ACE CO LTD韩国$44
2026-04-02滚珠轴承ACE CO LTD日本$619
2026-04-02滚珠轴承ACE CO LTD日本$154
2026-04-02其他轴承ACE CO LTD中国$53
2026-04-02圆柱滚子轴承ACE CO LTD日本$164

出口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15滚珠轴承KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$450
2026-04-15滚珠轴承KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$450
2026-04-15滚珠轴承KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$450
2026-04-15滚珠轴承KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$119
2026-04-15滚珠轴承KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$46
2026-04-15滚珠轴承KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$46
2026-04-15滚珠轴承KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$119
2026-04-15滚珠轴承KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$199
2026-04-15滚珠轴承KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$199
2026-04-15滚珠轴承KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD越南$46

相关企业 · 同类产品

Chong Ro Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →