Chong Ro Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Chong Ro Việt Nam
175
进口笔数
92
出口笔数
$1.86M
进口金额
$160.1K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-15
最近出口
13
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603128340 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WSJX95 |
| 成立日期 | 2013-12-06 |
| 联系地址 | Số 4/C1, Khu phố 1, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHONG RO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CHONG RO VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4/C1, Khu phố 1, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan). (Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02516251776 |
| 传真 | 02516251758 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848240 | 滚针轴承 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848390 | 传动部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848330 | 轴承座 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 139 | $666.2K |
| 德国 | 113 | $469.6K |
| 韩国 | 115 | $216.5K |
| 中国 | 49 | $208.5K |
| 印度 | 103 | $152.5K |
| 法国 | 49 | $32.2K |
| 罗马尼亚 | 62 | $29.7K |
| 意大利 | 50 | $27.7K |
| 奥地利 | 23 | $10.2K |
| 澳大利亚 | 12 | $7.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 89 | $140.9K |
| 韩国 | 2 | $15.6K |
| 中国 | 1 | $3.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ACE Co. | 韩国 | 58 | $848.3K | 球面滚子轴承、滚珠轴承 |
| ACE Co., Ltd. | 韩国 | 73 | $701.0K | 铝制紧固件、其他铜制品 |
| Chong Ro Co., Ltd. | 中国 | 17 | $185.7K | 滚珠轴承、其他钢铁制品 |
| Nippon Thompson Co., Ltd. | 越南 | 19 | $77.4K | 滚针轴承、其他轴承 |
| ACE Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $31.4K | 滚珠轴承、圆柱滚子轴承 |
| Chong Ro Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $15.1K | 滚珠轴承、齿轮及变速器 |
| ACE Co. | 日本 | 1 | $316 | 滚珠轴承 |
| ACE Co., Ltd. | 中国 | 6 | $200 | 塑纺容器、不锈钢管件 |
| Xiamen Miclay Imp. & Exp. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $200 | 滚珠轴承 |
| ACE Co., Ltd. | 日本 | 1 | $126 | 塑纺容器、其他塑纺箱盒 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 75 | $129.4K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Chong Ro Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $15.6K | 滚珠轴承、圆锥滚子轴承 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.9K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Chong Ro Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 滚珠轴承 |
| NOX ASEAN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 木托盘、瓦楞纸箱 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $988 | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢制锁紧垫圈 | ACE CO LTD | 韩国 | $14 |
| 2026-04-24 | 钢制锁紧垫圈 | ACE CO LTD | 韩国 | $14 |
| 2026-04-02 | 滚珠轴承 | ACE CO LTD | 日本 | $180 |
| 2026-04-02 | 滚珠轴承 | ACE CO LTD | 日本 | $84 |
| 2026-04-02 | 球面滚子轴承 | ACE CO LTD | 德国 | $346 |
| 2026-04-02 | 滚珠轴承 | ACE CO LTD | 韩国 | $44 |
| 2026-04-02 | 滚珠轴承 | ACE CO LTD | 日本 | $619 |
| 2026-04-02 | 滚珠轴承 | ACE CO LTD | 日本 | $154 |
| 2026-04-02 | 其他轴承 | ACE CO LTD | 中国 | $53 |
| 2026-04-02 | 圆柱滚子轴承 | ACE CO LTD | 日本 | $164 |
出口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 滚珠轴承 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $450 |
| 2026-04-15 | 滚珠轴承 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $450 |
| 2026-04-15 | 滚珠轴承 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $450 |
| 2026-04-15 | 滚珠轴承 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-15 | 滚珠轴承 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-15 | 滚珠轴承 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-15 | 滚珠轴承 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $119 |
| 2026-04-15 | 滚珠轴承 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-15 | 滚珠轴承 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $199 |
| 2026-04-15 | 滚珠轴承 | KOLON INDUSTRIES BINH DUONG CO LTD | 越南 | $46 |