Hai Au Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 未锻轧锌合金

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PHáT TRIểN HảI âU

96
进口笔数
3
出口笔数
$7.41M
进口金额
$54.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-09-06
最近出口
16
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $480.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $430.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $158.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $207.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $480.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $164.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $269.6K · 2 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-03进口 $179.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $196.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $132.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $346.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.1K · 1 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-10进口 $152.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $239.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $96.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $385.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $420.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $256.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $168.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $160.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $240.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $198.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $124.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $393.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $430.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $158.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $207.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $480.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $57.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $164.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $269.6K · 2 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-03进口 $179.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $196.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $93.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $132.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $52.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $346.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $60.1K · 1 笔出口 $18.0K · 1 笔2024-10进口 $152.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $239.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $96.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $385.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $420.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $256.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $168.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $62.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $160.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $240.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $198.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $124.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $393.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306853809
企查查编码QVN57Y3E5Q
成立日期2009-01-14
联系地址114 Thân Nhân Trung, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN HẢI ÂU
企业英文名称HAI AU DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址114 Thân Nhân Trung, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842838106701
邮箱info@haiaucorp.com.vn
传真+842838106641
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
790120未锻轧锌合金
741980其他铜制品
790111高纯锌
740319精炼铜
750210未锻轧镍
740321未锻造黄铜
740721黄铜条杆
740322未锻造青铜
810411未锻轧镁
391740塑料管件

出口

HS 编码产品
790120未锻轧锌合金
760110未锻轧铝

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国51$4.76M
日本10$693.7K
中国9$681.9K
马来西亚16$509.5K
挪威4$380.4K
澳大利亚1$249.6K
中国台湾4$57.1K
芬兰1$53.7K
中国香港3$20.1K
泰国2$232

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$54.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lee Kee Metal Co., Ltd.韩国29$1.96M未锻轧锌合金
Raffemet Pte. Ltd.新加坡8$1.43M未锻轧铝、高纯锌
Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国9$1.19M未锻轧锌合金、高纯锌
WESTERN CHAMPION (HK) LTD中国香港7$571.1K其他铜制品、铜铸件
Luvata Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚16$509.5K其他铜制品、精炼铜条
Seo Won Co., Ltd.韩国6$419.5K塑料管、未锻造黄铜
Terisure Trading Development Co., Ltd.挪威4$380.4K未锻轧镍
Terisure Trading Development Co., Ltd.日本4$370.1K未锻轧镍
Lee Kee Metal Co., Ltd.日本4$144.3K未锻轧锌合金
YUANG HSIAN METAL INDUSTRIAL CORP中国台湾4$57.1K黄铜丝、黄铜条杆

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tannan Vietnam Co., Ltd.越南3$54.1K其他液化石油气、电动机及零件

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20未锻轧锌合金Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国$67.8K
2026-04-20高纯锌Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国$64.9K
2026-04-20高纯锌Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国$64.1K
2026-04-20高纯锌Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国$64.1K
2026-04-20高纯锌Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国$64.9K
2026-04-20未锻轧锌合金Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国$67.8K
2026-03-02未锻造青铜SEO WON CO LTD韩国$124.8K
2026-01-14高纯锌Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国$128.9K
2026-01-14未锻轧锌合金Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex韩国$69.0K
2025-12-30未锻轧锌合金LEE KEE METAL CO LTD日本$38.3K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-06未锻轧锌合金TANNAN VIETNAM CO LTD越南$18.0K
2024-02-23未锻轧锌合金TANNAN VIETNAM CO LTD越南$16.7K
2023-02-16未锻轧铝TANNAN VIETNAM CO LTD越南$19.4K

相关企业 · 同类产品

Hai Au Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →