Hai Au Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 未锻轧锌合金
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN PHáT TRIểN HảI âU
96
进口笔数
3
出口笔数
$7.41M
进口金额
$54.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-09-06
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306853809 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN57Y3E5Q |
| 成立日期 | 2009-01-14 |
| 联系地址 | 114 Thân Nhân Trung, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN HẢI ÂU |
| 企业英文名称 | HAI AU DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 114 Thân Nhân Trung, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838106701 |
| 邮箱 | info@haiaucorp.com.vn |
| 传真 | +842838106641 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 790111 | 高纯锌 |
| 740319 | 精炼铜 |
| 750210 | 未锻轧镍 |
| 740321 | 未锻造黄铜 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 740322 | 未锻造青铜 |
| 810411 | 未锻轧镁 |
| 391740 | 塑料管件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 790120 | 未锻轧锌合金 |
| 760110 | 未锻轧铝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 51 | $4.76M |
| 日本 | 10 | $693.7K |
| 中国 | 9 | $681.9K |
| 马来西亚 | 16 | $509.5K |
| 挪威 | 4 | $380.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $249.6K |
| 中国台湾 | 4 | $57.1K |
| 芬兰 | 1 | $53.7K |
| 中国香港 | 3 | $20.1K |
| 泰国 | 2 | $232 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $54.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lee Kee Metal Co., Ltd. | 韩国 | 29 | $1.96M | 未锻轧锌合金 |
| Raffemet Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.43M | 未锻轧铝、高纯锌 |
| Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | 9 | $1.19M | 未锻轧锌合金、高纯锌 |
| WESTERN CHAMPION (HK) LTD | 中国香港 | 7 | $571.1K | 其他铜制品、铜铸件 |
| Luvata Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 16 | $509.5K | 其他铜制品、精炼铜条 |
| Seo Won Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $419.5K | 塑料管、未锻造黄铜 |
| Terisure Trading Development Co., Ltd. | 挪威 | 4 | $380.4K | 未锻轧镍 |
| Terisure Trading Development Co., Ltd. | 日本 | 4 | $370.1K | 未锻轧镍 |
| Lee Kee Metal Co., Ltd. | 日本 | 4 | $144.3K | 未锻轧锌合金 |
| YUANG HSIAN METAL INDUSTRIAL CORP | 中国台湾 | 4 | $57.1K | 黄铜丝、黄铜条杆 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tannan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $54.1K | 其他液化石油气、电动机及零件 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 未锻轧锌合金 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $67.8K |
| 2026-04-20 | 高纯锌 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $64.9K |
| 2026-04-20 | 高纯锌 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $64.1K |
| 2026-04-20 | 高纯锌 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $64.1K |
| 2026-04-20 | 高纯锌 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $64.9K |
| 2026-04-20 | 未锻轧锌合金 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $67.8K |
| 2026-03-02 | 未锻造青铜 | SEO WON CO LTD | 韩国 | $124.8K |
| 2026-01-14 | 高纯锌 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $128.9K |
| 2026-01-14 | 未锻轧锌合金 | Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 韩国 | $69.0K |
| 2025-12-30 | 未锻轧锌合金 | LEE KEE METAL CO LTD | 日本 | $38.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 未锻轧锌合金 | TANNAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.0K |
| 2024-02-23 | 未锻轧锌合金 | TANNAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $16.7K |
| 2023-02-16 | 未锻轧铝 | TANNAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.4K |