Truong Hai Tien Science & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 273 笔 · 主营 猫狗饲料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Và CôNG NGHệ TRườNG HảI TIếN
273
进口笔数
0
出口笔数
$8.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
58
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101958633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH66974Y |
| 成立日期 | 2020-08-17 |
| 联系地址 | Lô LF26, Đường số 2, Khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TRƯỜNG HẢI TIẾN |
| 企业英文名称 | TRUONGHAITIEN SCIENCE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô LF26, Đường số 2, Khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842722496100 |
| 邮箱 | truonghaitien@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 283340 | 过硫酸盐 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 283699 | 其他碳酸盐 |
| 290559 | 其他无环醇衍生物 |
| 210210 | 活性酵母 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 165 | $4.93M |
| 印度 | 78 | $1.85M |
| 美国 | 11 | $750.3K |
| 德国 | 9 | $255.7K |
| 日本 | 3 | $182.7K |
| 泰国 | 4 | $145.4K |
| 中国台湾 | 2 | $116.6K |
| 西班牙 | 1 | $47.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eirutus Private Industry Ltd. | 中国 | 21 | $900.6K | 过硫酸盐、其他消毒剂 |
| ZymoNutrients Private Ltd. | 印度 | 24 | $852.7K | 猫狗饲料、毒素及微生物培养物 |
| Shijiazhuang Jackchem Co., Ltd. | 中国 | 15 | $749.7K | 其他氨基酸、其他无环多元羧酸 |
| Kelvin Bio Organics Pvt. Ltd. | 印度 | 34 | $570.1K | 有机合成鞣料、猫狗饲料 |
| Angel Yeast Co., Ltd. | 中国 | 14 | $443.0K | 活性酵母、其他食品制剂 |
| K+S Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $255.7K | 氯化钾肥料、天然硫酸镁 |
| Tex Biosciences Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $211.7K | 猫狗饲料、鞣制剂 |
| Shandong Dashuo Biotech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $181.8K | 猫狗饲料、季铵化合物 |
| Hebei Shuntian Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $167.8K | 猫狗饲料、非活性酵母 |
| Shijiazhuang Standard Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $158.0K | 猫狗饲料、偏硅酸钠 |
近期贸易明细
进口(共 273)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | HEBEI SHUNTIAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | HEBEI SHUNTIAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | HEBEI SHUNTIAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 猫狗饲料 | HEBEI SHUNTIAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-22 | 其他三嗪化合物 | SHIJIAZHUANG YUNCANG WATER TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 其他碳酸盐 | PUYANG SHENGKAI ENVIRONMENTAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-22 | 其他三嗪化合物 | SHIJIAZHUANG YUNCANG WATER TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-22 | 其他三嗪化合物 | SHIJIAZHUANG YUNCANG WATER TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-04-22 | 其他碳酸盐 | PUYANG SHENGKAI ENVIRONMENTAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2026-04-22 | 其他三嗪化合物 | SHIJIAZHUANG YUNCANG WATER TECHNOLOGY CORP LTD | 中国 | $4.3K |