Truong Hai Tien Science & Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 273 笔 · 主营 猫狗饲料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Và CôNG NGHệ TRườNG HảI TIếN

273
进口笔数
0
出口笔数
$8.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
58
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $884.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $125.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $184.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $121.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $160.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $300.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $106.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $223.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $345.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $303.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $179.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $256.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $136.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $245.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $284.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $330.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $417.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $148.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $160.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $148.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $193.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $101.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $393.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $334.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $298.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $348.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $134.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $296.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $884.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $125.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $184.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $62.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $121.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $160.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $300.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $106.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $223.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $345.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $303.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $179.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $256.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $136.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $245.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $284.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $330.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $417.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $148.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $160.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $148.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $193.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $101.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $393.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $334.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $298.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $348.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $134.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $296.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $884.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101958633
企查查编码QVNH66974Y
成立日期2020-08-17
联系地址Lô LF26, Đường số 2, Khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Mỹ Hạnh Bắc, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ TRƯỜNG HẢI TIẾN
企业英文名称TRUONGHAITIEN SCIENCE AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô LF26, Đường số 2, Khu công nghiệp Xuyên Á, Xã Đức Lập, Tây Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+842722496100
邮箱truonghaitien@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
230990猫狗饲料
283340过硫酸盐
292249其他氨基酸
210220非活性酵母
283321硫酸镁
283699其他碳酸盐
290559其他无环醇衍生物
210210活性酵母
282739其他氯化物
283630碳酸氢钠

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国165$4.93M
印度78$1.85M
美国11$750.3K
德国9$255.7K
日本3$182.7K
泰国4$145.4K
中国台湾2$116.6K
西班牙1$47.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Eirutus Private Industry Ltd.中国21$900.6K过硫酸盐、其他消毒剂
ZymoNutrients Private Ltd.印度24$852.7K猫狗饲料、毒素及微生物培养物
Shijiazhuang Jackchem Co., Ltd.中国15$749.7K其他氨基酸、其他无环多元羧酸
Kelvin Bio Organics Pvt. Ltd.印度34$570.1K有机合成鞣料、猫狗饲料
Angel Yeast Co., Ltd.中国14$443.0K活性酵母、其他食品制剂
K+S Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡9$255.7K氯化钾肥料、天然硫酸镁
Tex Biosciences Pvt. Ltd.印度9$211.7K猫狗饲料、鞣制剂
Shandong Dashuo Biotech Co., Ltd.中国8$181.8K猫狗饲料、季铵化合物
Hebei Shuntian Biotechnology Co., Ltd.中国9$167.8K猫狗饲料、非活性酵母
Shijiazhuang Standard Imp. & Exp. Co., Ltd.中国8$158.0K猫狗饲料、偏硅酸钠

近期贸易明细

进口(共 273)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29猫狗饲料HEBEI SHUNTIAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD中国$9.3K
2026-04-29猫狗饲料HEBEI SHUNTIAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD中国$5.5K
2026-04-29猫狗饲料HEBEI SHUNTIAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD中国$5.5K
2026-04-29猫狗饲料HEBEI SHUNTIAN BIOTECHNOLOGY CO., LTD中国$9.3K
2026-04-22其他三嗪化合物SHIJIAZHUANG YUNCANG WATER TECHNOLOGY CORP LTD中国$4.3K
2026-04-22其他碳酸盐PUYANG SHENGKAI ENVIRONMENTAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$15.0K
2026-04-22其他三嗪化合物SHIJIAZHUANG YUNCANG WATER TECHNOLOGY CORP LTD中国$14.6K
2026-04-22其他三嗪化合物SHIJIAZHUANG YUNCANG WATER TECHNOLOGY CORP LTD中国$14.6K
2026-04-22其他碳酸盐PUYANG SHENGKAI ENVIRONMENTAL NEW MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD中国$15.0K
2026-04-22其他三嗪化合物SHIJIAZHUANG YUNCANG WATER TECHNOLOGY CORP LTD中国$4.3K

相关企业 · 同类产品

Truong Hai Tien Science & Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →