GMP Groups Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GMP GROUPS
0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$130.3K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801297521 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMXPFW0B |
| 成立日期 | 2019-09-18 |
| 联系地址 | Lô LK20.8 khu đô thị sinh thái Ecoriver Hải Dương, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GMP GROUPS |
| 企业英文名称 | GMP GROUPS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10, phố Lê Phụ Trần, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu |
| 电话 | +84972345486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 27亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 680911 | 纸面石膏板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 36 | $130.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiko Electronics Co., Ltd. | 越南 | 14 | $57.5K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Meiko Towada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $54.5K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Poongsan System Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $16.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DSGlobal Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.8K | 其他塑料制品、其他固定电容器 |
近期贸易明细
出口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 精炼铜管 | DSGlobal Vina Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-06-30 | 窗式/壁挂空调 | DSGlobal Vina Co., Ltd. | 越南 | $517 |
| 2026-06-30 | 硫化橡胶垫 | DSGlobal Vina Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-30 | 铜绕组线 | DSGlobal Vina Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-30 | 硫化橡胶垫 | DSGlobal Vina Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-06-30 | 绝缘电线 | DSGlobal Vina Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-30 | 精炼铜管 | DSGlobal Vina Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-06-30 | 铜绕组线 | DSGlobal Vina Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-06-29 | 聚合物基油漆 | Meiko Towada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 铝合金型材 | Meiko Towada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $87 |