GMP Groups Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 36 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN GMP GROUPS

0
进口笔数
36
出口笔数
$0
进口金额
$130.3K
出口金额
—
最近进口
2026-06-30
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $613 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $598 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $613 · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.0K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $598 · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 10 笔

工商档案

企业注册号0801297521
企查查编码QVNMXPFW0B
成立日期2019-09-18
联系地址Lô LK20.8 khu đô thị sinh thái Ecoriver Hải Dương, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GMP GROUPS
企业英文名称GMP GROUPS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 10, phố Lê Phụ Trần, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
电话+84972345486
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本27亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
320890聚合物基油漆
680911纸面石膏板
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
3506101kg以下胶粘剂
392099其他塑料片材
680690其他矿物绝缘材料
721699其他钢铁型材

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南36$130.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Meiko Electronics Co., Ltd.越南14$57.5K印刷电路、其他钢铁制品
Meiko Towada Vietnam Co., Ltd.越南14$54.5K其他电子IC、印刷电路
Poongsan System Vina Co., Ltd.越南4$16.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
DSGlobal Vina Co., Ltd.越南4$1.8K其他塑料制品、其他固定电容器

近期贸易明细

出口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30精炼铜管DSGlobal Vina Co., Ltd.越南$29
2026-06-30窗式/壁挂空调DSGlobal Vina Co., Ltd.越南$517
2026-06-30硫化橡胶垫DSGlobal Vina Co., Ltd.越南$5
2026-06-30铜绕组线DSGlobal Vina Co., Ltd.越南$2
2026-06-30硫化橡胶垫DSGlobal Vina Co., Ltd.越南$3
2026-06-30绝缘电线DSGlobal Vina Co., Ltd.越南$5
2026-06-30精炼铜管DSGlobal Vina Co., Ltd.越南$14
2026-06-30铜绕组线DSGlobal Vina Co., Ltd.越南$2
2026-06-29聚合物基油漆Meiko Towada Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-29铝合金型材Meiko Towada Vietnam Co., Ltd.越南$87

相关企业 · 同类产品

GMP Groups Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →