Fatech Automation Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 299 笔 · 主营 测量仪器零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Tự Động Hóa Fatech

151
进口笔数
299
出口笔数
$536.2K
进口金额
$2.53M
出口金额
2026-05-21
最近进口
2026-06-24
最近出口
47
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $269.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.2K · 2 笔出口 $8.0K · 5 笔2023-11进口 $19.5K · 5 笔出口 $29.3K · 6 笔2023-12进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.2K · 4 笔出口 $35.5K · 6 笔2024-02进口 $1.2K · 3 笔出口 $16.5K · 7 笔2024-03进口 $9.9K · 4 笔出口 $888 · 2 笔2024-04进口 $8.4K · 3 笔出口 $12.4K · 6 笔2024-05进口 $6.7K · 4 笔出口 $69.7K · 9 笔2024-06进口 $4.9K · 2 笔出口 $21.5K · 5 笔2024-07进口 $52.9K · 9 笔出口 $269.0K · 7 笔2024-08进口 $10.4K · 7 笔出口 $113.1K · 13 笔2024-09进口 $9.1K · 6 笔出口 $26.9K · 10 笔2024-10进口 $23.4K · 5 笔出口 $188.1K · 20 笔2024-11进口 $31.8K · 5 笔出口 $120.5K · 16 笔2024-12进口 $10.2K · 4 笔出口 $161.3K · 12 笔2025-01进口 $19.6K · 4 笔出口 $123.6K · 9 笔2025-02进口 $8.0K · 2 笔出口 $33.9K · 12 笔2025-03进口 $13.6K · 5 笔出口 $130.8K · 13 笔2025-04进口 $23.2K · 5 笔出口 $57.8K · 8 笔2025-05进口 $23.0K · 5 笔出口 $113.0K · 10 笔2025-06进口 $24.1K · 10 笔出口 $128.1K · 8 笔2025-07进口 $10.0K · 5 笔出口 $119.7K · 11 笔2025-08进口 $8.7K · 4 笔出口 $26.1K · 6 笔2025-09进口 $2.8K · 2 笔出口 $41.6K · 4 笔2025-10进口 $27.7K · 4 笔出口 $78.8K · 8 笔2025-11进口 $20.8K · 5 笔出口 $24.7K · 6 笔2025-12进口 $5.7K · 4 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-01进口 $17.3K · 5 笔出口 $7.4K · 4 笔2026-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $46.3K · 4 笔2026-03进口 $8.9K · 2 笔出口 $14.6K · 6 笔2026-04进口 $50.7K · 4 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-05进口 $18.5K · 4 笔出口 $44.0K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.2K · 2 笔出口 $8.0K · 5 笔2023-11进口 $19.5K · 5 笔出口 $29.3K · 6 笔2023-12进口 $3.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.2K · 4 笔出口 $35.5K · 6 笔2024-02进口 $1.2K · 3 笔出口 $16.5K · 7 笔2024-03进口 $9.9K · 4 笔出口 $888 · 2 笔2024-04进口 $8.4K · 3 笔出口 $12.4K · 6 笔2024-05进口 $6.7K · 4 笔出口 $69.7K · 9 笔2024-06进口 $4.9K · 2 笔出口 $21.5K · 5 笔2024-07进口 $52.9K · 9 笔出口 $269.0K · 7 笔2024-08进口 $10.4K · 7 笔出口 $113.1K · 13 笔2024-09进口 $9.1K · 6 笔出口 $26.9K · 10 笔2024-10进口 $23.4K · 5 笔出口 $188.1K · 20 笔2024-11进口 $31.8K · 5 笔出口 $120.5K · 16 笔2024-12进口 $10.2K · 4 笔出口 $161.3K · 12 笔2025-01进口 $19.6K · 4 笔出口 $123.6K · 9 笔2025-02进口 $8.0K · 2 笔出口 $33.9K · 12 笔2025-03进口 $13.6K · 5 笔出口 $130.8K · 13 笔2025-04进口 $23.2K · 5 笔出口 $57.8K · 8 笔2025-05进口 $23.0K · 5 笔出口 $113.0K · 10 笔2025-06进口 $24.1K · 10 笔出口 $128.1K · 8 笔2025-07进口 $10.0K · 5 笔出口 $119.7K · 11 笔2025-08进口 $8.7K · 4 笔出口 $26.1K · 6 笔2025-09进口 $2.8K · 2 笔出口 $41.6K · 4 笔2025-10进口 $27.7K · 4 笔出口 $78.8K · 8 笔2025-11进口 $20.8K · 5 笔出口 $24.7K · 6 笔2025-12进口 $5.7K · 4 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-01进口 $17.3K · 5 笔出口 $7.4K · 4 笔2026-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $46.3K · 4 笔2026-03进口 $8.9K · 2 笔出口 $14.6K · 6 笔2026-04进口 $50.7K · 4 笔出口 $3.9K · 2 笔2026-05进口 $18.5K · 4 笔出口 $44.0K · 9 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.2K · 7 笔

工商档案

企业注册号0107479272
企查查编码QVNHB4TUWQ
成立日期2016-06-21
联系地址Nhà số TT3B.31 khu nhà ở thấp tầng thuộc ô đất TT3, KĐTM Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HÓA FATECH
企业英文名称FATECH AUTOMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số TT3B.31 khu nhà ở thấp tầng thuộc ô đất TT3, KĐTM Phù, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话02466584009
邮箱info@fatech.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
903149其他光学测量仪
853710电力控制板
903190测量仪器零件
903180其他测量仪器
847190数据处理机
940549非LED电灯装置
852589其他电视摄像机
900290其他光学元件
850440静止变流器

出口

HS 编码产品
903190测量仪器零件
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线
903149其他光学测量仪
903180其他测量仪器
850440静止变流器
741529铜制紧固件
741980其他铜制品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国126$404.0K
日本16$87.9K
美国8$16.5K
德国11$12.5K
墨西哥7$9.5K
匈牙利3$3.1K
中国台湾3$1.5K
波兰5$733
斯里兰卡1$255
韩国1$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南295$2.46M
老挝2$66.0K
日本1$3.6K
中国1$780

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Reach Import & Export Co., Ltd.中国17$118.2K电力控制板、带接头绝缘电线
Shenzhen Yunyifeng Technology Co., Ltd.中国17$92.0K电力控制板、静止变流器
Shenzhen Lebailong Automation Equipment Co., Ltd.中国6$82.8K其他电视摄像机、电力控制板
SHENZHEN YUNYIFENG TECHNOLOGY CO LTD中国香港7$51.4K测量仪器零件、其他光学测量仪
Turck Banner Singapore Pte. Ltd.新加坡15$43.6K带接头绝缘电线、其他电路开关装置
Shenzhen CAZN Electronic Co., Ltd.中国13$32.3K带接头绝缘电线、其他电路开关装置
Shenzhen Hifly Technology Co., Ltd.中国12$25.1K其他电视摄像机、电力控制板
Shenzhen Bodunbaili Electronic Co., Ltd.中国8$13.9K非光学显微镜、其他光学元件
Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd.中国7$13.2K其他测量仪器、其他光学测量仪
SHENZHEN HIFLY TECHNOLOGY CO LTD中国香港5$8.8K电力控制板、带接头绝缘电线

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南51$651.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南34$408.7K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Synztec Vietnam Co., Ltd.越南38$404.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南10$372.2K其他电子IC、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南46$253.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南22$103.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kyosha Vietnam Co., Ltd.越南52$66.3K烧碱溶液、未曝光卷装胶片
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南6$40.5K火花点火发动机零件、电器装置零件
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南6$40.5K火花点火发动机零件、电器装置零件
Vietinak Co., Ltd.越南6$31.7K非轻质石油、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 151)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-21其他电气开关Turck Banner Singapore Pte. Ltd.德国$380
2026-05-21其他电路开关装置Turck Banner Singapore Pte. Ltd.墨西哥$91
2026-05-21其他电气开关Turck Banner Singapore Pte. Ltd.墨西哥$103
2026-05-21其他电路开关装置Turck Banner Singapore Pte. Ltd.德国$153
2026-05-18带接头绝缘电线SHENZHEN DEERWEALTH CO.,LTD中国$215
2026-05-18其他测量仪器SHENZHEN DEERWEALTH CO.,LTD中国$1.8K
2026-05-12静止变流器Shenzhen Lebailong Automation Equipment Co., Ltd.中国$390
2026-05-12带接头绝缘电线Shenzhen CAZN Electronic Co., Ltd.中国$2.2K
2026-05-12带接头绝缘电线Shenzhen CAZN Electronic Co., Ltd.中国$2.0K
2026-05-12数据处理机Shenzhen Lebailong Automation Equipment Co., Ltd.中国$11.2K

出口(共 299)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-24非办公金属家具Phihong Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K
2026-06-23非办公金属家具Phihong Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K
2026-06-18其他测量仪器HOYA LAOS COMPANY LIMITED老挝$33.0K
2026-06-15铜制紧固件Kyosha Vietnam Co., Ltd.越南$38
2026-06-15铜制紧固件Kyosha Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-12其他铜制品Kyosha Vietnam Co., Ltd.越南$38
2026-06-12其他铜制品Kyosha Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-03测量仪器零件Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$10.8K
2026-06-03电力控制板Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$2.0K
2026-06-03测量仪器零件Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$1.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Fatech Automation Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →