Fatech Automation Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 303 笔 · 主营 测量仪器零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Tự Động Hóa Fatech
152
进口笔数
303
出口笔数
$537.5K
进口金额
$2.57M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-22
最近出口
48
供应商数
27
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107479272 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHB4TUWQ |
| 成立日期 | 2016-06-21 |
| 联系地址 | Nhà số TT3B.31 khu nhà ở thấp tầng thuộc ô đất TT3, KĐTM Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HÓA FATECH |
| 企业英文名称 | FATECH AUTOMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số TT3B.31 khu nhà ở thấp tầng thuộc ô đất TT3, KĐTM Phù, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02466584009 |
| 邮箱 | info@fatech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $404.0K |
| 日本 | 17 | $89.2K |
| 美国 | 8 | $16.5K |
| 德国 | 11 | $12.5K |
| 墨西哥 | 7 | $9.5K |
| 匈牙利 | 3 | $3.1K |
| 中国台湾 | 3 | $1.5K |
| 波兰 | 5 | $733 |
| 斯里兰卡 | 1 | $255 |
| 韩国 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 299 | $2.50M |
| 老挝 | 2 | $66.0K |
| 日本 | 1 | $3.6K |
| 中国 | 1 | $780 |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reach Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $118.2K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
| Shenzhen Yunyifeng Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $92.0K | 电力控制板、静止变流器 |
| Shenzhen Lebailong Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $82.8K | 其他电视摄像机、数据处理机 |
| SHENZHEN YUNYIFENG TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 7 | $51.4K | 测量仪器零件、其他光学测量仪 |
| Turck Banner Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $43.6K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Shenzhen CAZN Electronic Co., Ltd. | 中国 | 13 | $32.3K | 带接头绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Shenzhen Hifly Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $25.1K | 其他电视摄像机、电力控制板 |
| Shenzhen Bodunbaili Electronic Co., Ltd. | 中国 | 8 | $13.9K | 非光学显微镜、其他光学元件 |
| Shenzhen Akusense Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $13.2K | 其他测量仪器、其他光学测量仪 |
| SHENZHEN HIFLY TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 5 | $8.8K | 电力控制板、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 53 | $687.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 34 | $408.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $404.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $372.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 46 | $253.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $103.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $69.1K | 烧碱溶液、未曝光卷装胶片 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $40.5K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $40.5K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Vietinak Co., Ltd. | 越南 | 6 | $31.7K | 非轻质石油、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 非CRT显示器 | Dongguan OuKe Automation Equipment Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-05-21 | 其他电气开关 | Turck Banner Singapore Pte. Ltd. | 德国 | $380 |
| 2026-05-21 | 其他电路开关装置 | Turck Banner Singapore Pte. Ltd. | 墨西哥 | $91 |
| 2026-05-21 | 其他电气开关 | Turck Banner Singapore Pte. Ltd. | 墨西哥 | $103 |
| 2026-05-21 | 其他电路开关装置 | Turck Banner Singapore Pte. Ltd. | 德国 | $153 |
| 2026-05-18 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN DEERWEALTH CO.,LTD | 中国 | $215 |
| 2026-05-18 | 其他测量仪器 | SHENZHEN DEERWEALTH CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-12 | 静止变流器 | Shenzhen Lebailong Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $390 |
| 2026-05-12 | 带接头绝缘电线 | Shenzhen CAZN Electronic Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-05-12 | 带接头绝缘电线 | Shenzhen CAZN Electronic Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
出口(共 303)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 其他测量仪器 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $15.2K |
| 2026-07-22 | 测量仪器零件 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-07-22 | 其他测量仪器 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $15.2K |
| 2026-07-22 | 测量仪器零件 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-07-15 | 铜制紧固件 | Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-07-15 | 铜制紧固件 | Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-14 | 其他铜制品 | Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-14 | 其他铜制品 | Kyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-06-24 | 非办公金属家具 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-06-23 | 非办公金属家具 | Phihong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |