GIA KAT 79 Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 41 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ & THươNG MạI GIA KAT - 79
0
进口笔数
41
出口笔数
$0
进口金额
$243.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202149281 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV23TRMU |
| 成立日期 | 2022-01-27 |
| 联系地址 | Căn số 116 L20-8 Vĩnh Hợp, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI GIA KAT - 79 |
| 企业英文名称 | GIA KAT - 79 TRADING & SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Căn số 116 L20-8, Tổ dân phố Vĩnh Hợp, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 0944899993 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847982 | 混合机 |
| 901600 | 高精度天平 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
| 690919 | 工业陶瓷制品 |
| 842382 | 工业称重机30-5000公斤 |
| 845620 | 超声波机床 |
| 901730 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $238.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Synztec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $178.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 8 | $62.4K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Sigma Mfg (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.5K | 其他纸制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $458 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $458 |
| 2026-04-12 | 过滤净化器零件 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-12 | 过滤净化器零件 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-12 | 过滤净化器零件 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-12 | 过滤净化器零件 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 过滤净化器零件 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 过滤净化器零件 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $458 |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | SYNZTEC VIETNAM CO LTD | 越南 | $919 |