KTD Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 697 笔 · 主营 10公斤以下便携电脑

越南 · 在业

13
进口笔数
697
出口笔数
$240.1K
进口金额
$5.72M
出口金额
2026-05-07
最近进口
2026-07-29
最近出口
8
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $458.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $194.9K · 26 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $383.0K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 14 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $204.9K · 29 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 19 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $151.8K · 14 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $195.8K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $228.4K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $379.8K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 4 笔2025-02进口 $713 · 1 笔出口 $169.3K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $140.7K · 16 笔2025-07进口 $128.0K · 2 笔出口 $113.4K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 14 笔2025-09进口 $528 · 1 笔出口 $96.0K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $228.4K · 15 笔2025-12进口 $81.7K · 1 笔出口 $458.0K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 5 笔2026-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $82.1K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 10 笔2026-05进口 $16.3K · 1 笔出口 $52.7K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $128.4K · 15 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $213.5K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $66.8K · 13 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $194.9K · 26 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $383.0K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $137.0K · 16 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $115.0K · 14 笔2024-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $204.9K · 29 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 16 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $64.1K · 17 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 19 笔2024-07进口 $1.1K · 1 笔出口 $151.8K · 14 笔2024-08进口 $3.6K · 1 笔出口 $195.8K · 19 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $158.3K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $228.4K · 14 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 20 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $379.8K · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 4 笔2025-02进口 $713 · 1 笔出口 $169.3K · 13 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $79.0K · 11 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $86.3K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $132.9K · 13 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $140.7K · 16 笔2025-07进口 $128.0K · 2 笔出口 $113.4K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $96.9K · 14 笔2025-09进口 $528 · 1 笔出口 $96.0K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $83.1K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $228.4K · 15 笔2025-12进口 $81.7K · 1 笔出口 $458.0K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $37.3K · 5 笔2026-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $82.1K · 20 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 10 笔2026-05进口 $16.3K · 1 笔出口 $52.7K · 8 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $128.4K · 15 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $213.5K · 18 笔

工商档案

企业注册号0200659600
企查查编码QVNQNA70X9
成立日期2006-02-27
联系地址Thửa đất số 136A + 136B, Tổ dân phố số 2, Phường Đằng Hải, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KTD
企业英文名称KTD TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 136A + 136B, Tổ dân phố số 2, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842253630888
邮箱info@ktd.vn
传真02253630889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830230车辆金属配件
851779通信设备零件
392690其他塑料制品
847149其他自动数据处理系统
851762通信设备
8536691000伏以下插头插座
853690其他电路开关装置
854470绝缘电线
391732塑料管
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
84713010公斤以下便携电脑
847141含CPU和I/O的ADP设备
851762通信设备
852852非CRT电脑显示器
847170存储单元
854442带接头绝缘电线
847160自动数据处理输入输出单元
854449绝缘电线
847190数据处理机
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚3$202.0K
中国8$30.2K
中国台湾4$7.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南692$5.71M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TAM TEM ML International Trading Ltd.马来西亚2$202.2K其他自动数据处理系统、通信设备
FS TECH PTE. LTD.新加坡3$24.4K通信设备零件、通信设备
PROJECT AUTOPARTS CO LTD中国台湾3$4.7K8471机器零件、车辆金属配件
Nexcom International Co. Ltd.中国台湾1$3.2K通信设备、其他通信设备
Genzo Technology Co., Ltd.中国1$2.8K8471机器零件、车辆金属配件
FS COM Ltd.中国1$1.3K通信设备、通信设备零件
Optical Network Video Technologies (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$1.1K通信设备、通信设备零件
Kenbotong Communication Ltd.中国1$555通信设备零件、天线及发射器

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rorze Robotech Co., Ltd.越南84$1.89M其他钢铁制品、功能机器零件
Universal Scientific Industrial Vietnam Co., Ltd.越南62$1.37M处理器及控制器、多层陶瓷电容
Amtran Vietnam Technology Co., Ltd.越南55$590.2K其他塑料制品、自粘塑料片
Yazaki Hai Phong Co., Ltd.越南78$460.5K塑料配件、其他塑料制品
Yazaki Hai Phong Vietnam Co., Ltd. - Thai Binh Branch越南57$315.5K其他塑料制品、电器装置零件
Yazaki Haiphong Vietnam Ltd., Quang Ninh Branch越南55$280.1K其他塑料制品、塑料配件
Shin-Etsu Magnetic Materials Vietnam Co., Ltd.越南31$92.1K烧碱溶液、其他塑料包装制品
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南67$80.3KABS共聚物、其他钢铁制品
IKO Thompson Vietnam Co., Ltd.越南36$74.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd.越南26$40.1K自粘塑料片、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-07绝缘电线FS TECH PTE. LTD.中国$138
2026-05-07绝缘电线FS TECH PTE. LTD.中国$138
2026-05-07绝缘电线FS TECH PTE. LTD.中国$46
2026-05-07绝缘电线FS TECH PTE. LTD.中国$182
2026-05-07带接头绝缘电线FS TECH PTE. LTD.中国$120
2026-05-071000伏以下插头插座FS TECH PTE. LTD.中国$240
2026-05-07绝缘电线FS TECH PTE. LTD.中国$49
2026-05-07通信设备零件FS TECH PTE. LTD.中国$190
2026-05-07通信设备零件FS TECH PTE. LTD.中国$294
2026-05-07其他电路开关装置FS TECH PTE. LTD.中国$375

出口(共 697)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29单功能打印机Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南$222
2026-07-29非CRT电脑显示器Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南$167
2026-07-29存储单元Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南$399
2026-07-2910公斤以下便携电脑Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南$13.8K
2026-07-29单功能打印机Kyoungsung Vietnam Co., Ltd.—$949
2026-07-29未印刷标签Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南$48
2026-07-29其他投影仪Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南$2.8K
2026-07-29通信设备Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南$240
2026-07-29存储单元Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南$194
2026-07-29贱金属配件Toyoda Gosei Hai Phong Co., Ltd. Thai Binh Branch越南$27

相关企业 · 同类产品

KTD Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →