Saehwa Techwin Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 非LED电灯装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAEHWA TECHWIN VINA
10
进口笔数
24
出口笔数
$59.3K
进口金额
$134.3K
出口金额
2025-09-08
最近进口
2026-04-07
最近出口
2
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314943446 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJ537WA |
| 成立日期 | 2018-03-26 |
| 联系地址 | 3.11 Tầng 03, Khối A, 36 Mai Chí Thọ, Khu Phố 2, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAEHWA TECHWIN VINA |
| 企业英文名称 | SAEHWA TECHWIN VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3.11 Tầng 03, Khối A, 36 Mai Chí Thọ, Khu Phố 2, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +84784931083 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843110 | 8425机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 842389 | 重型称重机 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731582 | 焊接钢链 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 10 | $59.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $134.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bando Cranes International Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $52.6K | 8425机械零件、电动滑轮提升机 |
| Korea Hoist Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.6K | 8425机械零件、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics HCMC CE Complex Co., Ltd. | 越南 | 24 | $134.3K | 通信设备零件、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-08 | 电动机及零件 | Bando Cranes International Co., Ltd. | 韩国 | $411 |
| 2025-09-08 | 8425机械零件 | BANDO CRANES INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $36 |
| 2025-09-08 | 其他钢弹簧 | BANDO CRANES INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $18 |
| 2025-09-08 | 8425机械零件 | BANDO CRANES INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $54 |
| 2025-09-08 | 齿轮及变速器 | BANDO CRANES INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $106 |
| 2025-09-08 | 8425机械零件 | BANDO CRANES INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $25 |
| 2025-09-08 | 离合器联轴器 | BANDO CRANES INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $84 |
| 2025-09-08 | 8425机械零件 | BANDO CRANES INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $41 |
| 2025-09-08 | 8425机械零件 | BANDO CRANES INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $84 |
| 2025-09-08 | 8425机械零件 | BANDO CRANES INTERNATIONAL CO LTD | 韩国 | $46 |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他风扇 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-07 | 焊接钢链 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-07 | 焊接钢链 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-07 | 8425机械零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $532 |
| 2026-04-07 | 8425机械零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $255 |
| 2026-04-07 | 电气信号装置 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $59 |
| 2026-04-07 | 8425机械零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $495 |
| 2026-04-07 | 8425机械零件 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $205 |
| 2026-04-07 | 其他电气开关 | SAMSUNG ELECTRONICS HCMC CE COMPLEX CO LTD | 越南 | $138 |