Guvi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 346 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GUVI
161
进口笔数
346
出口笔数
$6.79M
进口金额
$16.15M
出口金额
2026-04-07
最近进口
2026-04-27
最近出口
20
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702727218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS8DE8WS |
| 成立日期 | 2018-12-06 |
| 联系地址 | Lô B-4A1-CN, đường DE1, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GUVI |
| 企业英文名称 | GUVI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B-4A1-CN, đường DE1, Khu công nghiệp Mỹ Phước 3, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84382885592 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 314.55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 154 | $6.74M |
| 奥地利 | 1 | $40.1K |
| 中国台湾 | 1 | $880 |
| 澳大利亚 | 5 | $77 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 344 | $16.12M |
| 新西兰 | 2 | $26.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guvi Holdings Pty Ltd | 中国 | 118 | $5.86M | 铝合金型材、其他塑料制品 |
| Guvi Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | 17 | $444.0K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Tianjin Ruishengchang Co., Ltd. | 中国 | 3 | $313.7K | 铝合金板材、铝板/片 |
| GUVI HOLDINGS PTY LTD | 中国香港 | 7 | $127.1K | 带接头绝缘电线、其他塑料制品 |
| Oz Wide Trading Group Pty Ltd | 奥地利 | 1 | $32.5K | 其他钢铁制品、其他金属锁 |
| Oz Wide Trading Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $7.6K | 非合成纤维帐篷、其他纺织制品 |
| ZY Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $334 | 钓鱼竿、网球羽毛球拍 |
| Wuxi Henderchan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $154 | 贱金属铰链、钢铁螺钉螺栓 |
| Shanghai Xiangshang Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $50 | 电力控制板、其他缝纫机零件 |
| Darren Guthrie | 澳大利亚 | 2 | $14 | 其他印刷品、贱金属相框 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oz Wide Trading Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 196 | $9.05M | 车身零件、其他钢铁制品 |
| Oz Wide Trading Group (Perth) Pty Ltd | 澳大利亚 | 88 | $4.13M | 车身零件、其他钢铁制品 |
| Oz Wide Trading Group (Sydney) Pty Ltd | 澳大利亚 | 60 | $2.95M | 车身零件、其他钢铁制品 |
| Martin Building & Contracting Ltd. | 新西兰 | 1 | $16.0K | 车身零件 |
| Oz Wide Trading Group Pty Ltd | 新西兰 | 1 | $9.9K | 车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | GUVI HOLDINGS PTY LTD | 中国 | $382 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | GUVI HOLDINGS PTY LTD | 中国 | $382 |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | GUVI HOLDINGS PTY LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-07 | 其他金属锁 | GUVI HOLDINGS PTY LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | GUVI HOLDINGS PTY LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | GUVI HOLDINGS PTY LTD | 中国 | $980 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | GUVI HOLDINGS PTY LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-07 | 非螺纹钢销 | GUVI HOLDINGS PTY LTD | 中国 | $32 |
| 2026-04-07 | 其他功能机器 | GUVI HOLDINGS PTY LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | GUVI HOLDINGS PTY LTD | 中国 | $30 |
出口(共 346)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 车身零件 | OZ WIDE TRADING GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $40 |
| 2026-04-27 | 车身零件 | OZ WIDE TRADING GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $50 |
| 2026-04-27 | 车身零件 | OZ WIDE TRADING GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $35 |
| 2026-04-27 | 车身零件 | OZ WIDE TRADING GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $10 |
| 2026-04-27 | 车身零件 | OZ WIDE TRADING GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $55 |
| 2026-04-27 | 车身零件 | OZ WIDE TRADING GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $200 |
| 2026-04-27 | 车身零件 | OZ WIDE TRADING GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 车身零件 | OZ WIDE TRADING GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $55 |
| 2026-04-27 | 车身零件 | OZ WIDE TRADING GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $45 |
| 2026-04-22 | 车身零件 | OZ WIDE TRADING GROUP PTY LTD | 澳大利亚 | $221 |