Tra Khuc 2 Hydropower Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 不锈钢圆管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THủY ĐIệN TRà KHúC 2
4
进口笔数
0
出口笔数
$1.52M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300822960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21B4UXE |
| 成立日期 | 2018-08-14 |
| 联系地址 | Ngã 3 Hà Thành, Xã Sơn Thành, Huyện Sơn Hà, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN TRÀ KHÚC 2 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ngã 3 Hà Thành, Xã Sơn Hạ, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8531 - Đào tạo sơ cấp 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84962166779 |
| 邮箱 | trakhuc2hpp@ree-energy.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,575.9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841090 | 水轮机零件 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.22M |
| 越南 | 1 | $298.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Jianghe Hydroelectric Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $1.22M | 水轮机零件、1-10兆瓦水轮机 |
| Hangzhou Jianghe Hydro Electric Science & Technology Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $298.3K | 运输起重机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-15 | 运输起重机 | HANGZHOU JIANGHE HYDRO ELECTRIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $298.3K |
| 2025-09-05 | 水轮机零件 | HANGZHOU JIANGHE HYDROELECTRIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $350.0K |
| 2025-09-05 | 水轮机零件 | HANGZHOU JIANGHE HYDROELECTRIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $140.0K |
| 2025-09-05 | 水轮机零件 | HANGZHOU JIANGHE HYDROELECTRIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $350.0K |
| 2025-08-18 | 不锈钢圆管 | HANGZHOU JIANGHE HYDROELECTRIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60.0K |
| 2025-08-18 | 不锈钢圆管 | HANGZHOU JIANGHE HYDROELECTRIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2025-08-18 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU JIANGHE HYDROELECTRIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-08-18 | 其他钢铁制品 | HANGZHOU JIANGHE HYDROELECTRIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7 |
| 2025-08-18 | 不锈钢圆管 | HANGZHOU JIANGHE HYDROELECTRIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-08-18 | 钢铁螺钉螺栓 | HANGZHOU JIANGHE HYDROELECTRIC SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12 |