Womo Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 热带木装饰品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH WOMO VIệT NAM
0
进口笔数
1
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2023-02-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0108765420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJJW1Y53 |
| 成立日期 | 2019-06-11 |
| 联系地址 | Số 2 Tập thể công ty công trình Bưu điện, tổ dân phố 5, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH WOMO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | WOMO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 Tập thể công ty công trình Bưu điện, tổ dân phố 5, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | 0965287239 |
| 邮箱 | womovn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442011 | 热带木装饰品 |
| 442199 | 其他木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Namsoul GmbH | 德国 | 1 | $0 | 热带木装饰品、其他木制品 |
近期贸易明细
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-21 | 其他木制品 | NAMSOUL GMBH | 德国 | $0 |
| 2023-02-21 | 其他木制品 | NAMSOUL GMBH | 德国 | $0 |
| 2023-02-21 | 其他木制品 | NAMSOUL GMBH | 德国 | $0 |
| 2023-02-21 | 其他木制品 | NAMSOUL GMBH | 德国 | $0 |
| 2023-02-21 | 其他木制品 | NAMSOUL GMBH | 德国 | $0 |
| 2023-02-21 | 热带木装饰品 | NAMSOUL GMBH | 德国 | $0 |
| 2023-02-21 | 其他木制品 | NAMSOUL GMBH | 德国 | $0 |
| 2023-02-21 | 热带木装饰品 | NAMSOUL GMBH | 德国 | $0 |
| 2023-02-21 | 其他木制品 | NAMSOUL GMBH | 德国 | $0 |
| 2023-02-21 | 其他木制品 | NAMSOUL GMBH | 德国 | $0 |