KIM THUAN TIEN MANUFACTURE TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI KIM THUậN TIếN
0
进口笔数
50
出口笔数
$0
进口金额
$1.00M
出口金额
—
最近进口
2026-03-25
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316328615 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQ78NYJ |
| 成立日期 | 2020-06-12 |
| 联系地址 | Số 19 Đường 19, Khu Phố 3, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI KIM THUẬN TIẾN |
| 企业英文名称 | KIM THUAN TIEN MANUFACTURE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19 Đường 19, Khu Phố 10, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn |
| 电话 | 02866506075 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 481960 | 纸质办公储物用品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 12 | $574.4K |
| 澳大利亚 | 8 | $138.5K |
| 荷兰 | 5 | $132.5K |
| 法国 | 6 | $72.9K |
| 越南 | 16 | $45.8K |
| 加拿大 | 3 | $37.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Groeshop Co., Ltd. | 美国 | 7 | $329.9K | 塑料家用制品、其他木制品 |
| LONG WAY PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 4 | $181.9K | 塑料家用制品、其他木制品 |
| PROTECTA GROUP AUSTRALIA (NSW) | 澳大利亚 | 10 | $157.3K | 其他泡沫塑料 |
| Namture | 荷兰 | 4 | $104.0K | 木制餐具、瓦楞纸箱 |
| VIA SWISS TRADING SA | 法国 | 6 | $72.9K | 棉制床品、针织床品 |
| Groeshop Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $62.6K | 其他木制品、钢铁丝制品 |
| CTY TNHH NISSEI ECO VIET NAM | 越南 | 14 | $43.5K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| MJPRODUCTS | 荷兰 | 1 | $28.5K | 木竹餐具、木制餐具 |
| Groeshop Co. Ltd. | 加拿大 | 1 | $18.6K | 其他纸制品、钢铁丝制品 |
| WINFIELD CHEMICAL CO LTD | 越南 | 2 | $2.3K | 其他液化石油气、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 其他木制品 | Groeshop Co. Ltd. | 美国 | $3.1K |
| 2026-03-25 | 玩具模型 | Groeshop Co. Ltd. | 美国 | $10.7K |
| 2026-03-25 | 玩具模型 | Groeshop Co. Ltd. | 美国 | $9.0K |
| 2026-03-25 | 其他木制品 | Groeshop Co. Ltd. | 美国 | $3.9K |
| 2026-03-25 | 其他纸制品 | Groeshop Co. Ltd. | 美国 | $531 |
| 2026-03-25 | 玩具模型 | Groeshop Co. Ltd. | 美国 | $9.0K |
| 2026-03-25 | 其他木制品 | Groeshop Co. Ltd. | 美国 | $1.5K |
| 2026-03-25 | 玩具模型 | Groeshop Co. Ltd. | 美国 | $13.1K |
| 2026-03-25 | 其他木制品 | Groeshop Co. Ltd. | 美国 | $11.8K |
| 2026-02-03 | 木制餐具 | MJPRODUCTS | 荷兰 | $2.6K |