Long Phuc Nguyen Science Technology & Medical Device Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế Và Khoa Học Kỹ Thuật Long Phúc Nguyên
15
进口笔数
0
出口笔数
$154.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304719766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHXK10K |
| 成立日期 | 2006-11-30 |
| 联系地址 | 19/7 Hùng Vương, Phường 04, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Công Ty TNHH Trang Thiết Bị Y Tế Và Khoa Học Kỹ Thuật Long Phúc Nguyên |
| 企业英文名称 | LONG PHUC NGUYEN SCIENCE TECHNOLOGY AND DEVICE MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 19/7 Hùng Vương, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán, lắp đặt, bảo hành, bảo trì, sửa chữa trang thiết bị - máy móc y tế, thiết bị phòng thí nghiệm (trừ mua bán hoá chất có tính độc hại mạnh) ; dụng cụ, thiết bị xử lý môi trường, thiết bị ngành công-nông nghiệp (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Môi giới thương mại. Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 902110 | 矫形器具 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 2 | $100.5K |
| 中国 | 11 | $39.9K |
| 希腊 | 1 | $9.0K |
| 美国 | 1 | $4.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panter s.r.o. | 捷克 | 2 | $100.5K | 牙科粘固剂 |
| Astar Orthodontics Inc. | 中国 | 9 | $31.8K | 矫形器具、其他医疗器具 |
| DMP Ltd. | 希腊 | 1 | $9.0K | 牙科粘固剂、医用凝胶制剂 |
| Astar Orthodontics Inc. | 中国 | 2 | $8.1K | 矫形器具、其他牙科器械 |
| OrthoQuest | 美国 | 1 | $4.8K | 牙科造型制剂、其他牙科器械 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-29 | 矫形器具 | ASTAR ORTHODONTICS INC | 中国 | $100 |
| 2026-03-29 | 矫形器具 | ASTAR ORTHODONTICS INC | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-16 | 矫形器具 | ASTAR ORTHODONTICS INC | 中国 | $4.0K |
| 2025-11-04 | 矫形器具 | ASTAR ORTHODONTICS INC | 中国 | $735 |
| 2025-11-04 | 矫形器具 | ASTAR ORTHODONTICS INC | 中国 | $460 |
| 2025-11-04 | 矫形器具 | ASTAR ORTHODONTICS INC | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-26 | 矫形器具 | ASTAR ORTHODONTICS INC | 中国 | $3.2K |
| 2025-08-26 | 矫形器具 | ASTAR ORTHODONTICS INC | 中国 | $800 |
| 2025-07-30 | 其他牙科器械 | ASTAR ORTHODONTICS INC | 中国 | $96 |
| 2025-07-30 | 其他牙科器械 | ASTAR ORTHODONTICS INC | 中国 | $80 |