PDENT Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 其他牙科器械

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PDENT

84
进口笔数
1
出口笔数
$2.22M
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2024-10-16
最近出口
15
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $593.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $953 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.3K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-11进口 $78.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $95.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $70.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $90.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $118.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $139.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $593.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $85.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $114.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $160.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $953 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $57.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $28.3K · 1 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-11进口 $78.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $95.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $70.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $90.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $34.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $122.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $118.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $139.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $593.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $85.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $114.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $160.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316944276
企查查编码QVN333R769
成立日期2021-07-22
联系地址tầng 12 tòa nhà văn phòng Thiên Nam, số 111-121 Ngô Gia Tự, Phường 02, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PDENT
企业英文名称PDENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址tầng 12 tòa nhà văn phòng Thiên Nam, số 111-121 Ngô Gia Tự, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84908330703
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901849其他牙科器械
690911瓷制实验器皿
902129牙科配件
300640牙科粘固剂
392690其他塑料制品
810890其他钛制品
392390其他塑料包装制品
482010纸质文具
491110商业广告材料
902300教学演示仪器

出口

HS 编码产品
901849其他牙科器械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$1.28M
德国31$642.0K
法国8$265.1K
韩国3$23.5K
日本1$11.1K
美国3$5.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aidite (Qinhuangdao) Technology Co., Ltd.中国17$715.7K硅质陶瓷制品、其他牙科器械
Hager & Meisinger GmbH德国24$461.5K其他手工工具、其他牙科器械
Suzhou Digital Health Care Co., Ltd.中国11$420.9K其他牙科器械、其他塑料制品
Institut Straumann AG瑞士6$246.5K牙科配件、其他牙科器械
Botiss Biomaterials GmbH德国6$176.7K医用动物物质、牙科粘固剂
Alliedstar Medical Equipment Co., Ltd.中国8$138.1K其他牙科器械、X射线装置及零件
Plasmapp Co., Ltd.韩国2$19.0K温控处理零件、医用消毒器
Institut Straumann AG法国2$18.7K牙科配件、其他塑料制品
Shinyei Kaisha日本1$11.1K其他冷冻鱼、冻太平洋鲑鱼
Pacific Research Laboratories, Inc.美国2$3.8K教学演示仪器、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Digital Health Care Co., Ltd.中国1$1.4K其他牙科器械

近期贸易明细

进口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-23其他牙科器械Aidite (Qinhuangdao) Technology Co., Ltd.中国$29.0K
2026-07-20其他牙科器械Hager & Meisinger GmbH德国$223
2026-07-20其他牙科器械Hager & Meisinger GmbH德国$153
2026-07-20其他牙科器械Hager & Meisinger GmbH德国$96
2026-07-20其他牙科器械Hager & Meisinger GmbH德国$4.7K
2026-07-20其他牙科器械Hager & Meisinger GmbH德国$175
2026-07-20其他牙科器械Hager & Meisinger GmbH德国$4.7K
2026-07-20其他牙科器械Hager & Meisinger GmbH德国$49
2026-07-20其他牙科器械Hager & Meisinger GmbH德国$529
2026-07-20其他牙科器械Hager & Meisinger GmbH德国$159

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-16其他牙科器械Suzhou Digital Health Care Co., Ltd.中国$1.4K

相关企业 · 同类产品

PDENT Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →