PDENT Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他牙科器械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ PDENT
65
进口笔数
1
出口笔数
$1.86M
进口金额
$1.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2024-10-16
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316944276 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN333R769 |
| 成立日期 | 2021-07-22 |
| 联系地址 | tầng 12 tòa nhà văn phòng Thiên Nam, số 111-121 Ngô Gia Tự, Phường 02, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PDENT |
| 企业英文名称 | PDENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tầng 12 tòa nhà văn phòng Thiên Nam, số 111-121 Ngô Gia Tự, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908330703 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 902129 | 牙科配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 690911 | 瓷制实验器皿 |
| 810890 | 其他钛制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 851419 | 工业电炉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901849 | 其他牙科器械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.11M |
| 德国 | 27 | $526.7K |
| 法国 | 5 | $183.0K |
| 韩国 | 3 | $23.5K |
| 日本 | 1 | $11.1K |
| 美国 | 2 | $3.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aidite (Qinhuangdao) Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $557.4K | 硅质陶瓷制品、其他牙科器械 |
| Suzhou Digital Health Care Co., Ltd. | 中国 | 10 | $417.8K | 其他牙科器械、其他塑料制品 |
| Hager Meisinger Gmbh | 德国 | 21 | $394.1K | 其他手工工具、其他牙科器械 |
| Institut Straumann AG | 瑞士 | 3 | $164.3K | 牙科配件、其他牙科器械 |
| Alliedstar Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $138.1K | 其他牙科器械、X射线装置及零件 |
| Botiss Biomaterials GmbH | 德国 | 5 | $128.9K | 医用动物物质、牙科粘固剂 |
| Plasmapp Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $19.0K | 温控处理零件、医用消毒器 |
| Institut Straumann AG | 法国 | 2 | $18.7K | 牙科配件、其他塑料制品 |
| Shinyei Kaisha | 日本 | 1 | $11.1K | 其他冷冻鱼、冻太平洋鲑鱼 |
| Truabutment Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $4.5K | 其他牙科器械 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Digital Health Care Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 其他牙科器械 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 纤维纸板手提包 | AIDITE (QINHUANGDAO) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-21 | 纸质文具 | AIDITE (QINHUANGDAO) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-21 | 纸质文具 | AIDITE (QINHUANGDAO) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $38 |
| 2026-04-21 | 纤维纸板手提包 | AIDITE (QINHUANGDAO) TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-13 | 其他钛制品 | INSTITUT STRAUMANN AG | 法国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 其他钛制品 | INSTITUT STRAUMANN AG | 法国 | $458 |
| 2026-04-13 | 其他钛制品 | INSTITUT STRAUMANN AG | 法国 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 其他钛制品 | INSTITUT STRAUMANN AG | 法国 | $458 |
| 2026-04-13 | 其他钛制品 | INSTITUT STRAUMANN AG | 法国 | $305 |
| 2026-04-13 | 其他钛制品 | INSTITUT STRAUMANN AG | 法国 | $305 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 其他牙科器械 | SUZHOU DIGITAL HEALTH CARE CO LTD | 中国 | $1.4K |