KHAI MINH KHANG CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 制冷压缩机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHảI MINH KHANG
4
进口笔数
0
出口笔数
$22.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402117382 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJE5TDJ |
| 成立日期 | 2021-10-27 |
| 联系地址 | 18 Ngô Tử Hạ, Phường Hoà An, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHẢI MINH KHANG |
| 企业英文名称 | KHAI MINH KHANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 18 Ngô Tử Hạ, Phường An Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +84902202635 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841430 | 制冷压缩机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $22.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGZHOU HENGHUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | 3 | $18.6K | 制冷压缩机、其他钢铁管件 |
| GUANGZHOU HENGHUAN MACHINERY CO LTD | 1 | $4.0K | 制冷压缩机 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 制冷压缩机 | GUANGZHOU HENGHUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 制冷压缩机 | GUANGZHOU HENGHUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-21 | 制冷压缩机 | GUANGZHOU HENGHUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-21 | 制冷压缩机 | GUANGZHOU HENGHUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-01-20 | 制冷压缩机 | GUANGZHOU HENGHUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-10-13 | 制冷压缩机 | GUANGZHOU HENGHUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-10-13 | 制冷压缩机 | GUANGZHOU HENGHUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-10-13 | 制冷压缩机 | GUANGZHOU HENGHUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $939 |
| 2025-05-08 | 制冷压缩机 | GUANGZHOU HENGHUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-08 | 制冷压缩机 | GUANGZHOU HENGHUAN MACHINERY CO LTD | 中国 | $939 |