ASA Vietnam Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Asa Việt Nam
4
进口笔数
0
出口笔数
$11
进口金额
$0
出口金额
2025-07-09
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106577414 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTP7QT9B |
| 成立日期 | 2014-06-19 |
| 联系地址 | Số 32C, ngõ 87, đường Tam Trinh, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ ASA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ASA VIET NAM TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32C, ngõ 87, đường Tam Trinh, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84985223992 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 290919 | 其他无环醚衍生物 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $5 |
| 印度 | 2 | $4 |
| 中国台湾 | 1 | $2 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Nuopal Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 造纸染色剂、二氧化钛颜料(<80%) |
| Shreeji Chemtech Inc | 印度 | 1 | $2 | 其他化学制剂、其他多硫化物 |
| TAIWAN FLUORO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | 1 | $2 | 纺织染色助剂、甲基丙烯酸酯 |
| Padmavati Chemtech Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $2 | 其他有机硫化合物、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-09 | 其他化学制剂 | PADMAVATI CHEMTECH PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2025-07-09 | 其他化学制剂 | PADMAVATI CHEMTECH PRIVATE LTD | 印度 | $1 |
| 2025-06-20 | 其他化学制剂 | SHREEJI CHEMTECH INC | 印度 | $1 |
| 2025-06-20 | 其他化学制剂 | SHREEJI CHEMTECH INC | 印度 | $1 |
| 2024-04-23 | 造纸染色剂 | SUZHOU NUOPAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5 |
| 2024-03-25 | 其他无环醚衍生物 | TAIWAN FLUORO TECHNOLOGY CO LTD | 中国台湾 | $2 |