Nine Billions Mfg Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Chín Tỷ
1
进口笔数
0
出口笔数
$6.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311561791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPYG590 |
| 成立日期 | 2012-02-22 |
| 联系地址 | 49/69/5 Đường số 51, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CHÍN TỶ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7911 - Đại lý du lịch 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84915830272 |
| 邮箱 | ikorack.sales@gmail.com |
| 官网 | www.ikorack.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853890 | 电器装置零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $6.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Bossry Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.6K | 1000伏以下插头插座、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-17 | 电器装置零件 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-08-17 | 1000伏以下插头插座 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2024-08-17 | 其他塑料制品 | NINGBO BOSSRY ELECTRONICS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $102 |