PHAN ANH JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 纸制餐具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phan Anh
3
进口笔数
0
出口笔数
$45.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102006730 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKVUFB28 |
| 成立日期 | 2006-08-04 |
| 联系地址 | Số nhà 90, tổ 5, Xã Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHAN ANH |
| 企业英文名称 | PHAN ANH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 90, tổ 5, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842439655185 |
| 邮箱 | phananhjsc86@gmail.com |
| 传真 | 02439655185 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482369 | 纸制餐具 |
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $45.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUZHOU GUOXIN KATT PULP & PAPER CO LTD | 中国 | 2 | $44.9K | 纸制餐具、其他塑料制品 |
| XIAMEN LESTER SCIENTIFIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | 1 | $906 | 高精度天平、非金属测试机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 纸制餐具 | SUZHOU GUOXIN KATT PULP & PAPER CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-10 | 纸制餐具 | SUZHOU GUOXIN KATT PULP & PAPER CO LTD | 中国 | $14.9K |
| 2026-04-10 | 纸制餐具 | SUZHOU GUOXIN KATT PULP & PAPER CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-10 | 纸制餐具 | SUZHOU GUOXIN KATT PULP & PAPER CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-10 | 纸制餐具 | SUZHOU GUOXIN KATT PULP & PAPER CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-10 | 纸制餐具 | SUZHOU GUOXIN KATT PULP & PAPER CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-03-13 | 纸制餐具 | SUZHOU GUOXIN KATT PULP & PAPER CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-08-15 | 非金属测试机 | XIAMEN LESTER SCIENTIFIC INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | $906 |