NGOC MINH FURNITURE TRADING SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 木制办公家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI NộI THấT NGọC MINH
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$64.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-08
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202039761 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3E9JEF1 |
| 成立日期 | 2020-07-29 |
| 联系地址 | Số 250 Ngô Gia Tự, Phường Cát Bi, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI NỘI THẤT NGỌC MINH |
| 企业英文名称 | NGOC MINH FURNITURE TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 725 Trần Nhân Tông, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 02256268708 |
| 邮箱 | noithatngocminhhp@gmail.com |
| 官网 | noithatngocminh.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 700711 | 钢化安全玻璃 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $64.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GREENWORKS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | 1 | $38.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH CONG NGHE WAYS VIET NAM | 越南 | 6 | $12.6K | 自粘塑料片、其他铝制品 |
| SILTHERM VIETNAM NEW MATERIALS CO LTD | 越南 | 2 | $8.1K | 二氧化硅、木托盘 |
| CONG TY TNHH AZUREWAVE TECHNOLOGIES (VIET NAM) | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| VDL ETG VIETNAM CO LTD | 越南 | 2 | $1.1K | 其他塑料制品、测量仪器零件 |
| GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| FOUR P ELECTRONICS JOINT STOCK CO | 越南 | 1 | $820 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| OHSUNG VINA THAI BINH CO LTD | 越南 | 1 | $791 | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | 1 | $0 | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 可调转椅 | CONG TY TNHH CONG NGHE WAYS VIET NAM | 越南 | $536 |
| 2026-04-08 | 藤柳家具 | CONG TY TNHH CONG NGHE WAYS VIET NAM | 越南 | $149 |
| 2026-03-23 | 非办公金属家具 | GREENWORKS CO LTD (THAI BINH) | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-04 | 金属办公家具 | VDL ETG VIETNAM CO LTD | 越南 | $449 |
| 2026-03-04 | 金属办公家具 | VDL ETG VIETNAM CO LTD | 越南 | $203 |
| 2026-02-11 | 金属办公家具 | VDL ETG VIETNAM CO LTD | 越南 | $178 |
| 2026-02-11 | 藤柳家具 | VDL ETG VIETNAM CO LTD | 越南 | $314 |
| 2026-01-08 | 金属框架软垫椅 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-08 | 藤柳家具 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-01-08 | 卧室木家具 | VIETNAM HONOR HIGH TECH CO LTD | 越南 | $0 |