Foster Techno Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 活性矿产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐúC LUYệN KIM VIệT NAM
49
进口笔数
5
出口笔数
$306.1K
进口金额
$92.4K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2024-12-11
最近出口
7
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105652852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQCKUC9G |
| 成立日期 | 2011-11-21 |
| 联系地址 | Tầng 15, tòa nhà Plaschem, số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÚC LUYỆN KIM VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 15, tòa nhà Plaschem, số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02436574770 |
| 邮箱 | matelchems@carbongroup.com.vn |
| 传真 | +842436574772 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380290 | 活性矿产品 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 271312 | 煅烧石油焦 |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 720229 | 硅铁(≤55%硅) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271312 | 煅烧石油焦 |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 40 | $191.1K |
| 泰国 | 3 | $67.0K |
| 中国 | 6 | $48.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $63.7K |
| 泰国 | 1 | $28.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Elements India | 印度 | 35 | $100.8K | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
| SHARADAA CERAMICS PRIVATE LIMITED | 印度 | 4 | $87.7K | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
| Soar Alloy Material (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $67.0K | 硅铁(>55%硅)、硅铁(≤55%硅) |
| Panjin G High Carbon Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.5K | 煅烧石油焦、人造石墨 |
| Baotou Zhuyou Industrial Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.1K | 活性矿产品、粘土及膨润土 |
| Hangzhou Texinyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
| Manek Minerals | 印度 | 1 | $2.5K | 粘土及膨润土、其他粘土 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $63.7K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Soar Alloy Material (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $28.7K | 硅铁(>55%硅)、硅铁(≤55%硅) |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 耐火混合料 | SHARADAA CERAMICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $17.8K |
| 2026-04-07 | 耐火混合料 | SHARADAA CERAMICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $17.8K |
| 2025-12-22 | 耐火混合料 | SHARADAA CERAMICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $11.1K |
| 2025-12-22 | 耐火混合料 | SHARADAA CERAMICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $6.7K |
| 2025-10-07 | 活性矿产品 | BAOTOU ZHUYOU INDUSTRIAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-10-07 | 粘土及膨润土 | BAOTOU ZHUYOU INDUSTRIAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-15 | 粘土及膨润土 | BAOTOU ZHUYOU INDUSTRIAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-09-15 | 活性矿产品 | BAOTOU ZHUYOU INDUSTRIAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-08-29 | 活性矿产品 | BAOTOU ZHUYOU INDUSTRIAL MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-06-23 | 耐火混合料 | SHARADAA CERAMICS PRIVATE LIMITED | 印度 | $13.9K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 煅烧石油焦 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $18.5K |
| 2024-12-04 | 煅烧石油焦 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $14.3K |
| 2023-12-01 | 煅烧石油焦 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.6K |
| 2023-09-07 | 煅烧石油焦 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $15.3K |
| 2023-06-15 | 硅铁(>55%硅) | SOAR ALLOY MATERIAL (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $28.7K |