Foster Techno Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 活性矿产品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐúC LUYệN KIM VIệT NAM

49
进口笔数
5
出口笔数
$306.1K
进口金额
$92.4K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2024-12-11
最近出口
7
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $35.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $15.3K · 1 笔2023-10进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.7K · 4 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.2K · 2 笔出口 $32.8K · 2 笔2025-01进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 1 笔出口 $15.3K · 1 笔2023-10进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $9.7K · 4 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-01进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $14.2K · 2 笔出口 $32.8K · 2 笔2025-01进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105652852
企查查编码QVNQCKUC9G
成立日期2011-11-21
联系地址Tầng 15, tòa nhà Plaschem, số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Gia Thuỵ, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÚC LUYỆN KIM VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 15, tòa nhà Plaschem, số 562 Nguyễn Văn Cừ, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话02436574770
邮箱matelchems@carbongroup.com.vn
传真+842436574772
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380290活性矿产品
250810粘土及膨润土
381600耐火混合料
271312煅烧石油焦
720221硅铁(>55%硅)
720229硅铁(≤55%硅)

出口

HS 编码产品
271312煅烧石油焦
720221硅铁(>55%硅)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度40$191.1K
泰国3$67.0K
中国6$48.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$63.7K
泰国1$28.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Elements India印度35$100.8K粘土及膨润土、活性矿产品
SHARADAA CERAMICS PRIVATE LIMITED印度4$87.7K耐火混合料、高铝耐火砖
Soar Alloy Material (Thailand) Co., Ltd.泰国3$67.0K硅铁(>55%硅)、硅铁(≤55%硅)
Panjin G High Carbon Materials Co., Ltd.中国2$22.5K煅烧石油焦、人造石墨
Baotou Zhuyou Industrial Materials Co., Ltd.中国3$20.1K活性矿产品、粘土及膨润土
Hangzhou Texinyang Chemical Co., Ltd.中国1$5.4K粘土及膨润土、活性矿产品
Manek Minerals印度1$2.5K粘土及膨润土、其他粘土

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TPR Vietnam Co., Ltd.越南4$63.7K其他钢铁制品、塑料包装箱
Soar Alloy Material (Thailand) Co., Ltd.泰国1$28.7K硅铁(>55%硅)、硅铁(≤55%硅)

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-07耐火混合料SHARADAA CERAMICS PRIVATE LIMITED印度$17.8K
2026-04-07耐火混合料SHARADAA CERAMICS PRIVATE LIMITED印度$17.8K
2025-12-22耐火混合料SHARADAA CERAMICS PRIVATE LIMITED印度$11.1K
2025-12-22耐火混合料SHARADAA CERAMICS PRIVATE LIMITED印度$6.7K
2025-10-07活性矿产品BAOTOU ZHUYOU INDUSTRIAL MATERIALS CO LTD中国$4.6K
2025-10-07粘土及膨润土BAOTOU ZHUYOU INDUSTRIAL MATERIALS CO LTD中国$2.3K
2025-09-15粘土及膨润土BAOTOU ZHUYOU INDUSTRIAL MATERIALS CO LTD中国$2.3K
2025-09-15活性矿产品BAOTOU ZHUYOU INDUSTRIAL MATERIALS CO LTD中国$4.6K
2025-08-29活性矿产品BAOTOU ZHUYOU INDUSTRIAL MATERIALS CO LTD中国$6.5K
2025-06-23耐火混合料SHARADAA CERAMICS PRIVATE LIMITED印度$13.9K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-11煅烧石油焦TPR VIETNAM CO LTD越南$18.5K
2024-12-04煅烧石油焦TPR VIETNAM CO LTD越南$14.3K
2023-12-01煅烧石油焦TPR VIETNAM CO LTD越南$15.6K
2023-09-07煅烧石油焦TPR VIETNAM CO LTD越南$15.3K
2023-06-15硅铁(>55%硅)SOAR ALLOY MATERIAL (THAILAND) CO LTD泰国$28.7K

相关企业 · 同类产品

Foster Techno Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →