Diep Tung Linh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DIệP TùNG LINH
20
进口笔数
0
出口笔数
$460.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314506911 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSQ9ARG1 |
| 成立日期 | 2017-07-10 |
| 联系地址 | 246/16/11 Đường 26 tháng 3, Phường Bình Hưng Hòa, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DIỆP TÙNG LINH |
| 企业英文名称 | DIEP TUNG LINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 150/26/29 Đường 26/3, Phường Bình Hưng Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84968200676 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 842010 | 非金属滚压机 |
| 847730 | 吹塑机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $460.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Fukang Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $254.0K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $87.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bolatu Luggage Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.0K | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.0K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Bolatu Luggage Industrial Ltd. | 加拿大 | 1 | $2.4K | 其他橡塑成型机 |
| BOLATU LUGGAGE INDUSTRIAL LTD | 中国香港 | 1 | $1.0K | 塑纺容器、纸板箱盒 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 工业自动缝纫机 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 工业自动缝纫机 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 钢铆钉 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 钢铆钉 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | GUANGDONG KUN WEI SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |