RTECH Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Rtech

27
进口笔数
19
出口笔数
$654.8K
进口金额
$1.01M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2025-11-21
最近出口
18
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $389.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $164.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $301 · 1 笔2024-04进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.0K · 1 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-06进口 $30.0K · 1 笔出口 $40 · 1 笔2024-07进口 $207 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $91.8K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $293 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40 · 2 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-04进口 $1.6K · 2 笔出口 $86.1K · 1 笔2025-05进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $389.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $338.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $164.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $301 · 1 笔2024-04进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.0K · 1 笔出口 $16.2K · 1 笔2024-06进口 $30.0K · 1 笔出口 $40 · 1 笔2024-07进口 $207 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $48.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $91.8K · 2 笔出口 $4.2K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $293 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $40 · 2 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-04进口 $1.6K · 2 笔出口 $86.1K · 1 笔2025-05进口 $52 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $389.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $338.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313138817
企查查编码QVNTAP5F8R
成立日期2015-02-12
联系地址Lầu 7 số 37 Ký Con, Phường Nguyễn Thái Bình, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH RTECH
企业英文名称RTECH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 7 số 37 Ký Con, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话0987055042
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
841370其他离心泵
841989温控处理设备
842230灌装封口机
847982混合机
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
841869其他制冷设备
842290机械零件
401039其他橡胶带

出口

HS 编码产品
730900钢制容器(>300升)
340319非纺织润滑剂
151590其他植物油
490900明信片贺卡
701399其他玻璃制品
732690其他钢铁制品
841381其他泵和提升机
841410真空泵
841950工业热交换器
842119其他离心机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$338.3K
中国18$265.8K
日本6$25.3K
德国1$24.9K
新西兰1$460

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本14$924.5K
越南4$87.0K
中国1$40

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nuripack Co., Ltd.韩国1$338.3K灌装封口机、机械零件
Hubei Intop Machinery Co., Ltd.中国3$101.3K温控处理设备、饮料加工机械零件
Shanghai Target Industry Co., Ltd.中国1$91.7K糖果制造机械、食品机械零件
Shanghai Nancheng Machinery Co., Ltd.中国2$25.8K机械零件、灌装封口机
Shanghai Alwell Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$25.8K灌装封口机、称重秤
Sunlark Industrial Supplies & Engineering新加坡1$24.9K流量压力检测零件、其他塑料制品
CORP QUA SOLUTION日本1$15.7K其他泵和提升机
QuaSolution Co., Ltd.日本5$9.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Shanghai Samro Homogenizer Co., Ltd.中国1$8.3K混合机、非泡沫橡胶密封件
Shanghai Xianhong NE中国2$40其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qua Solution Corporation日本14$924.5K钢制容器(>300升)、其他植物油
Aureole Fine Chemical Products Inc.越南1$86.1K改性油脂、盐酸
Masuoka Vietnam Co., Ltd.越南3$908热轧钢扁平材、热轧合金钢
Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$40明信片贺卡、其他玻璃制品

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16灌装封口机NURIPACK CO.,LTD.韩国$63.0K
2026-04-16灌装封口机NURIPACK CO.,LTD.韩国$63.0K
2026-04-16灌装封口机NURIPACK CO.,LTD.韩国$76.6K
2026-04-16灌装封口机NURIPACK CO.,LTD.韩国$29.5K
2026-04-16灌装封口机NURIPACK CO.,LTD.韩国$29.5K
2026-04-16灌装封口机NURIPACK CO.,LTD.韩国$76.6K
2026-03-24其他测量仪器LUOHE QUALITY MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$1.5K
2026-03-05其他泵和提升机CORP QUA SOLUTION日本$4.4K
2026-03-05其他泵和提升机CORP QUA SOLUTION日本$6.6K
2026-03-05其他泵和提升机CORP QUA SOLUTION日本$4.7K

出口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21钢制容器(>300升)CORP ORATION QUA SOLUTION日本$145.8K
2025-11-21钢制容器(>300升)CORP ORATION QUA SOLUTION日本$145.8K
2025-11-14钢制容器(>300升)CORP ORATION QUA SOLUTION日本$48.9K
2025-11-14钢制容器(>300升)CORP ORATION QUA SOLUTION日本$48.9K
2025-04-09工业热交换器AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS INC越南$2.5K
2025-04-09真空泵AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS INC越南$55.5K
2025-04-09其他离心机AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS INC越南$15.1K
2025-04-09其他泵和提升机AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS INC越南$3.2K
2025-04-09工程机械AUREOLE FINE CHEMICAL PRODUCTS INC越南$9.8K
2025-03-13气动升降机CORP ORATION QUA SOLUTION日本$7.6K

相关企业 · 同类产品

RTECH Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →