Long Hai Stone Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 249 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Đá LONG HảI
249
进口笔数
0
出口笔数
$3.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
30
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700788439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4P8BUX9 |
| 成立日期 | 2015-07-08 |
| 联系地址 | Số nhà 82, Tổ 3, Phường Tân Bình, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU ĐÁ LONG HẢI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 82, Tổ 3, Phường Yên Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84915055146 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 711620 | 宝石制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 845650 | 水射流切割机 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 137 | $1.70M |
| 中国 | 112 | $1.31M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 58 | $561.7K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| Rajyog International Private Ltd. | 印度 | 36 | $464.9K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Hangzhou Qiyu Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 30 | $422.0K | 600mm以下镀层钢卷、其他塑料制品 |
| Manan Granites Pvt. Ltd. | 印度 | 28 | $302.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Rollza Granito LLP | 印度 | 9 | $260.8K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Hangzhou Chengxi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $212.5K | 其他塑料制品、棉针织鞋袜 |
| LEOPARD VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | 7 | $178.2K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| ACCORD VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | 8 | $92.3K | 低吸水率瓷砖、乙烯聚合物塑料 |
| Hangzhou Jiabao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $85.5K | 其他鞋靴、瓷制卫生洁具 |
| Shree Venkateshwara Granites | 印度 | 15 | $68.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 249)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 低吸水率瓷砖 | LEOPARD VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $18.1K |
| 2026-04-24 | 低吸水率瓷砖 | LEOPARD VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $14 |
| 2026-04-24 | 低吸水率瓷砖 | LEOPARD VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $18.1K |
| 2026-04-24 | 低吸水率瓷砖 | LEOPARD VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $14 |
| 2026-04-24 | 低吸水率瓷砖 | LEOPARD VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.5K |
| 2026-04-24 | 低吸水率瓷砖 | LEOPARD VITRIFIED PRIVATE LIMITED | 印度 | $9.5K |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | RELIANCE EXPORT | 印度 | $4.6K |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | RELIANCE EXPORT | 印度 | $4.6K |
| 2026-04-08 | 花岗岩制品 | HANGZHOU CHENGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-08 | 花岗岩制品 | HANGZHOU CHENGXI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.9K |