Hoan Dan Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 55 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Hoàn Dạn
0
进口笔数
55
出口笔数
$0
进口金额
$1.03M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702419904 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFH2M9F |
| 成立日期 | 2015-12-02 |
| 联系地址 | Số 95/8 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HOÀN DẠN |
| 企业英文名称 | HOAN DAN PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 95/8 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Khu phố Tân Hòa, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 442090 | 木制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940290 | 医用家具 |
| 442110 | 木衣架 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 55 | $1.03M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukuda Craft Co., Ltd. | 日本 | 54 | $1.02M | 其他木家具、其他木制品 |
| Generation Pass Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.2K | 其他木家具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Fukuda Craft Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Fukuda Craft Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Fukuda Craft Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Fukuda Craft Co., Ltd. | 日本 | $70 |
| 2026-04-28 | 其他木制品 | Fukuda Craft Co., Ltd. | 日本 | $640 |
| 2026-04-28 | 木制品 | Fukuda Craft Co., Ltd. | 日本 | $889 |
| 2026-04-28 | 木制品 | Fukuda Craft Co., Ltd. | 日本 | $842 |
| 2026-04-28 | 木制品 | Fukuda Craft Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 木制品 | Fukuda Craft Co., Ltd. | 日本 | $703 |
| 2026-04-28 | 木制品 | Fukuda Craft Co., Ltd. | 日本 | $637 |