Hung Thinh Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 203 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
0
进口笔数
203
出口笔数
$0
进口金额
$1.07M
出口金额
—
最近进口
2026-04-26
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500654269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6X01YAA |
| 成立日期 | 2020-10-09 |
| 联系地址 | Thôn Trại Lớn, Xã Tam Hồng, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ HƯNG THỊNH VINA |
| 企业英文名称 | HUNGTHINHVINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trại Lớn, Xã Tam Hồng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84962466559 |
| 邮箱 | ctyhungthinhvin88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 203 | $1.07M |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | 35 | $447.4K | 瓦楞纸箱、其他印刷品 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $368.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Greenworks Co., Ltd. | 越南 | 16 | $82.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $39.0K | 非玻塑灯具零件、塑料灯具零件 |
| E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 16 | $30.6K | 瓦楞纸板、牛皮纸150-225克 |
| Tian Long Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $24.8K | 其他纸制品、印刷标签 |
| Autel Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $21.1K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Grand Pro Robot Tech Co., Ltd. | 越南 | 18 | $19.8K | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $13.0K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Vietnam Honor High Tech Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.1K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
出口(共 203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 乙烯聚合物塑料 | Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-26 | 乙烯聚合物塑料 | Torshare Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 自粘塑料卷 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 自粘塑料卷 | Jinka Construction Material Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | Meritac Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | Meritac Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 自粘塑料卷 | Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $603 |
| 2026-04-13 | 自粘塑料卷 | Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-04-13 | 其他塑料包装制品 | Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $525 |
| 2026-04-13 | 乙烯聚合物塑料 | Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |