S.E.A. Trading & Service Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH S.E.A. TRADING & SERVICE VIETNAM
12
进口笔数
3
出口笔数
$5.9K
进口金额
$7.6K
出口金额
2025-04-17
最近进口
2023-02-24
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314812115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7S5X6WF |
| 成立日期 | 2018-01-02 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà The Vista, 628C Xa lộ Hà Nội, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH S.E.A. TRADING & SERVICE VIETNAM |
| 企业英文名称 | S.E.A. TRADING & SERVICE VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 126 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02873001004 |
| 邮箱 | hhtnguyen@sea-group.kr |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6.825亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 391732 | 塑料管 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $3.6K |
| 巴基斯坦 | 2 | $1.2K |
| 德国 | 3 | $888 |
| 马来西亚 | 3 | $146 |
| 越南 | 1 | $19 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.E.A. Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $4.5K | 其他塑料制品、8486机器零件 |
| Strauss Deutschland GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $699 | 男式化纤裤、女式化纤套装 |
| S.E.A. Europe GmbH | 德国 | 1 | $485 | 阀门零件、塑料管件 |
| SEA ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 马来西亚 | 3 | $146 | 半导体制造设备、8486机器零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.6K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-17 | 男式化纤裤 | Strauss Deutschland GmbH & Co. KG | 巴基斯坦 | $699 |
| 2024-06-27 | 男式化纤裤 | S.E.A EUROPE GMBH | 巴基斯坦 | $485 |
| 2024-03-26 | 非棉针织背心 | SEA ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 马来西亚 | $20 |
| 2023-12-20 | 纸质文具 | SEA ASIA PACIFIC SDN. BHD. | 马来西亚 | $100 |
| 2023-10-26 | 液体流量计 | S.E.A. CO.,LTD. | 韩国 | $300 |
| 2023-09-12 | 塑料管 | S.E.A. CO.,LTD. | 韩国 | $52 |
| 2023-09-12 | 其他测量仪器 | S.E.A. CO.,LTD. | 越南 | $19 |
| 2023-09-12 | 压力测量仪 | S.E.A. CO.,LTD. | 德国 | $68 |
| 2023-09-12 | 温控处理设备 | S.E.A. CO.,LTD. | 德国 | $770 |
| 2023-09-12 | 其他塑料制品 | S.E.A. CO.,LTD. | 韩国 | $30 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-24 | 其他橡胶带 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2023-01-31 | 其他塑料制品 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2023-01-31 | 其他塑料制品 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $1.1K |