CDS Construction Investment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng CDS
1
进口笔数
152
出口笔数
$318
进口金额
$2.54M
出口金额
2023-03-27
最近进口
2026-03-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202113711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9U3QC1E |
| 成立日期 | 2021-07-23 |
| 联系地址 | Số 141 LK5, Tầng 3, Khu đô thị Waterfront, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CDS |
| 企业英文名称 | CDS CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 110 Hải Đăng, Khu đô thị Vinhomes Marina, Đường Võ Nguyên Giáp, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | 02253999166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 460亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940511 | LED灯具 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $318 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 152 | $2.52M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongil Design Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $318 | LED灯具及发光标志、非LED灯具及发光标志 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 115 | $1.70M | 处理器及控制器、其他电感器 |
| LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 29 | $813.3K | 其他塑料包装制品、OLED显示模组 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $18.0K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-27 | 发光二极管灯具 | DONGIL DESIGN CO., LTD | 韩国 | $318 |
出口(共 152)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 125W以下风扇 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2026-03-20 | 铝制结构体 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $5.8K |
| 2026-03-20 | 电力控制板 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $3.9K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁结构体 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-20 | 其他钢铁结构体 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $567 |
| 2026-03-20 | 绝缘电线 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-03-20 | 合金钢管材 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-20 | 绝缘电线 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-20 | 合金钢管材 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $426 |
| 2026-03-20 | 绝缘电线 | LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |