CDS Construction Investment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 152 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng CDS

1
进口笔数
152
出口笔数
$318
进口金额
$2.54M
出口金额
2023-03-27
最近进口
2026-03-20
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $628.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $202.0K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $391.7K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $130.9K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $628.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $157.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $144.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $159.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $334.3K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $202.0K · 15 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $391.7K · 14 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $130.9K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $628.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $157.6K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $144.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $159.3K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $30.2K · 16 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $334.3K · 22 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 6 笔

工商档案

企业注册号0202113711
企查查编码QVN9U3QC1E
成立日期2021-07-23
联系地址Số 141 LK5, Tầng 3, Khu đô thị Waterfront, đường Võ Nguyên Giáp, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CDS
企业英文名称CDS CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 110 Hải Đăng, Khu đô thị Vinhomes Marina, Đường Võ Nguyên Giáp, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
电话02253999166
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本460亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940561LED灯具及发光标志

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
854449绝缘电线
730890其他钢铁结构体
731815钢铁螺钉螺栓
730719钢铁铸件
853710电力控制板
940511LED灯具
350691聚合物胶粘剂
730630焊接钢管
730661焊接方钢管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1$318

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南152$2.52M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongil Design Co., Ltd.韩国1$318LED灯具及发光标志、非LED灯具及发光标志

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南115$1.70M处理器及控制器、其他电感器
LG Display Vietnam Haiphong Co., Ltd.越南29$813.3K其他塑料包装制品、OLED显示模组
PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南8$18.0K处理器及控制器、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-03-27发光二极管灯具DONGIL DESIGN CO., LTD韩国$318

出口(共 152)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20125W以下风扇LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$5.6K
2026-03-20铝制结构体LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$5.8K
2026-03-20电力控制板LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$3.9K
2026-03-20其他钢铁结构体LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$1.2K
2026-03-20其他钢铁结构体LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$567
2026-03-20绝缘电线LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$2.6K
2026-03-20合金钢管材LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$1.1K
2026-03-20绝缘电线LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$1.9K
2026-03-20合金钢管材LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$426
2026-03-20绝缘电线LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

CDS Construction Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →