Hai Dang Phat Service & Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 减压阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ HảI ĐăNG PHáT
10
进口笔数
0
出口笔数
$13.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-04
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316099309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTM4SSJ1 |
| 成立日期 | 2020-01-10 |
| 联系地址 | 1331/3/1E Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HẢI ĐĂNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HAI DANG PHAT SERVICE AND TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84916842344 |
| 邮箱 | info.haidangpro@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $13.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangxi Sange Filter Manufacturing Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.9K | 液体过滤机械、气体过滤机械 |
| Henan Eternalwin Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 油脂提取机械、木材加工压机 |
| Shen Zhen Ling Yi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
| Yuhuan Kaitian Hydraulic Lubrication Equipment Co., Ltd. | 1 | $1.1K | 手动计量泵、液体过滤机械 | |
| YIWU JIAQING TRADING CO., LTD | 中国 | 1 | $885 | 绝缘电线、压力测量仪 |
| Shanghai Qiangyan International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $766 | 其他塑料制品、功能机器零件 |
| Hoka Vehicle Co., Ltd. | 1 | $729 | 液压直线马达、升降机零件 | |
| Anhui Lansheng Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $680 | 其他硬塑料管、其他塑料管材 |
| SWESS TRADING LIMITED | 中国香港 | 1 | $526 | 电力控制板、其他塑料制品 |
| Hoka Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 1 | $327 | 前端装载机、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 减压阀 | SHEN ZHEN LING YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $783 |
| 2026-03-04 | 减压阀 | SHEN ZHEN LING YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $261 |
| 2026-03-04 | 螺纹钢制管件 | SHEN ZHEN LING YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-03-04 | 不锈钢圆管 | SHEN ZHEN LING YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27 |
| 2026-03-04 | 螺纹钢制管件 | SHEN ZHEN LING YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16 |
| 2026-03-04 | 螺纹钢制管件 | SHEN ZHEN LING YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11 |
| 2026-03-04 | 减压阀 | SHEN ZHEN LING YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $162 |
| 2026-03-04 | 不锈钢圆管 | SHEN ZHEN LING YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17 |
| 2026-03-04 | 螺纹钢制管件 | SHEN ZHEN LING YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48 |
| 2026-03-04 | 螺纹钢制管件 | SHEN ZHEN LING YI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $11 |