Au Viet Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí âU VIệT
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$107.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-15
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315034605 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0K3RPKJ |
| 成立日期 | 2018-05-09 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ ÂU VIỆT |
| 企业英文名称 | AU VIET MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842862770389 |
| 邮箱 | info@auvietrack.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 830242 | 家具配件 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 940389 | 藤柳家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940399 | 非木制家具件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 7 | $88.9K |
| 越南 | 3 | $14.9K |
| 日本 | 2 | $3.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hospitality Furniture | 澳大利亚 | 1 | $52.1K | 金属框架座椅、非木制家具件 |
| Associated Projects | 澳大利亚 | 2 | $29.2K | 其他钢铁结构体、贱金属配件 |
| Sunluxe Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.6K | 瓦楞纸箱、铅酸蓄电池 |
| Associated Projects Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $7.5K | 贱金属帽架、贱金属配件 |
| Gain Lucky (Viet Nam) Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Renac Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.6K | 排气系统零件、钢铁丝制品 |
| D&Y Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.4K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 非木制家具件 | HOSPITALITY FURNITURE | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2026-01-15 | 木制家具零件 | HOSPITALITY FURNITURE | 澳大利亚 | $3.1K |
| 2026-01-15 | 木制家具零件 | HOSPITALITY FURNITURE | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2026-01-15 | 木制家具零件 | HOSPITALITY FURNITURE | 澳大利亚 | $2.0K |
| 2026-01-15 | 藤柳家具 | HOSPITALITY FURNITURE | 澳大利亚 | $8.9K |
| 2026-01-15 | 木制家具零件 | HOSPITALITY FURNITURE | 澳大利亚 | $2.8K |
| 2026-01-15 | 木制家具零件 | HOSPITALITY FURNITURE | 澳大利亚 | $1.1K |
| 2026-01-15 | 藤柳家具 | HOSPITALITY FURNITURE | 澳大利亚 | $1.0K |
| 2026-01-15 | 非木制家具件 | HOSPITALITY FURNITURE | 澳大利亚 | $1.3K |
| 2026-01-15 | 藤柳家具 | HOSPITALITY FURNITURE | 澳大利亚 | $10.8K |