Vinacast Mechanical Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 46 笔 · 主营 贱金属配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí VINACAST
1
进口笔数
46
出口笔数
$27.5K
进口金额
$136.9K
出口金额
2024-02-21
最近进口
2024-09-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317431213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKN27X3Y |
| 成立日期 | 2022-08-16 |
| 联系地址 | 64 Đường 13, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ VINACAST |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 64 Đường 13, Khu nhà ở Vạn Phúc 1, Khu phố 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84963779709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250860 | 粘土及莫来石 |
| 847710 | 注塑机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $27.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $136.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Delphi Industry Co., Ltd. | 越南 | 37 | $102.5K | 聚氨酯泡沫塑料、金属钩环 |
| Duc Bon Industrial Co., Ltd. | 越南 | 9 | $34.4K | 贱金属配件、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-21 | 注塑机 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $22.3K |
| 2024-02-15 | 粘土及莫来石 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-02-15 | 粘土及莫来石 | GUANGZHOU W Q S INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-27 | 贱金属配件 | DELPHI INDUSTRY CO LTD | 越南 | $45 |
| 2024-09-27 | 贱金属配件 | DELPHI INDUSTRY CO LTD | 越南 | $54 |
| 2024-09-27 | 贱金属配件 | DELPHI INDUSTRY CO LTD | 越南 | $42 |
| 2024-09-27 | 贱金属配件 | DELPHI INDUSTRY CO LTD | 越南 | $132 |
| 2024-09-27 | 贱金属配件 | DELPHI INDUSTRY CO LTD | 越南 | $105 |
| 2024-09-27 | 贱金属配件 | DELPHI INDUSTRY CO LTD | 越南 | $33 |
| 2024-09-27 | 贱金属配件 | DELPHI INDUSTRY CO LTD | 越南 | $130 |
| 2024-09-27 | 贱金属配件 | DELPHI INDUSTRY CO LTD | 越南 | $73 |
| 2024-09-27 | 贱金属配件 | DELPHI INDUSTRY CO LTD | 越南 | $55 |
| 2024-09-27 | 贱金属配件 | DELPHI INDUSTRY CO LTD | 越南 | $25 |