DNS Technology Invest Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư CôNG NGHệ DNS
23
进口笔数
2
出口笔数
$732.3K
进口金额
$9.4K
出口金额
2026-04-07
最近进口
2024-10-16
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315357451 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX8EUDFT |
| 成立日期 | 2018-10-29 |
| 联系地址 | 661/26 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ CÔNG NGHỆ DNS |
| 企业英文名称 | DNS TECHNOLOGY INVEST COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 661/26 Lũy Bán Bích, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8531 - Đào tạo sơ cấp 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +842873072868 |
| 邮箱 | info@dnsvn.com |
| 官网 | www.dnstech.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 852411 | 液晶显示模块 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $731.7K |
| 韩国 | 1 | $600 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $8.8K |
| 韩国 | 1 | $600 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soundgraph Inc. | 中国 | 8 | $517.4K | 含CPU和I/O的ADP设备、贱金属配件 |
| Soundgraph Inc. | 韩国 | 14 | $209.0K | 含CPU和I/O的ADP设备、贱金属配件 |
| EC ELECTRONICS LTD | 中国香港 | 2 | $5.8K | 机器零件、非CRT电脑显示器 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.O. Group Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.8K | 未印刷标签、打字机色带 |
| Soundgraph Inc. | 韩国 | 1 | $600 | 非CRT电脑显示器 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 贱金属配件 | SOUNDGRAPH INC | 中国 | $570 |
| 2026-04-07 | 贱金属配件 | SOUNDGRAPH INC | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-07 | 贱金属配件 | SOUNDGRAPH INC | 中国 | $570 |
| 2026-04-07 | 贱金属配件 | SOUNDGRAPH INC | 中国 | $1.3K |
| 2026-03-30 | 液晶显示模块 | SOUNDGRAPH INC | 中国 | $960 |
| 2026-03-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SOUNDGRAPH INC | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-30 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SOUNDGRAPH INC | 中国 | $78.8K |
| 2026-01-26 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SOUNDGRAPH INC | 中国 | $23.2K |
| 2026-01-22 | 贱金属配件 | SOUNDGRAPH INC | 中国 | $7.0K |
| 2025-09-11 | 含CPU和I/O的ADP设备 | SOUNDGRAPH INC | 中国 | $4.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 贱金属配件 | T O GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $503 |
| 2024-10-16 | 非显像管显示器 | T O GROUP CO LTD | 柬埔寨 | $8.3K |
| 2024-01-22 | 非显像管显示器 | SOUNDGRAPH INC | 韩国 | $600 |