NGOC SON MATTRESS CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đệm Mút Ngọc Sơn
5
进口笔数
0
出口笔数
$178.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200628024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB2M8SFS |
| 成立日期 | 2005-04-21 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Quán Trữ, Phường Quán Trữ, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐỆM MÚT NGỌC SƠN |
| 企业英文名称 | NGOC SON MATTRESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Quán Trữ, Phường Kiến An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 02253878274 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $178.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIANJIAO CHEMICALS (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 2 | $88.1K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| SHANDONG LONGHUA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 2 | $64.0K | 其他聚醚、PVC泡沫板 |
| CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD | 中国 | 1 | $26.2K | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-16 | 其他聚醚 | CHIYOWA TSUSHO CORP., LTD | 中国 | $26.2K |
| 2024-08-31 | 其他聚醚 | TIANJIAO CHEMICALS (HONG KONG) LTD | 中国 | $30.5K |
| 2023-12-29 | 其他聚醚 | TIANJIAO CHEMICALS (HONG KONG) LTD | 中国 | $57.6K |
| 2023-09-21 | 其他聚醚 | SHANDONG LONGHUA NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $32.9K |
| 2023-08-15 | 其他聚醚 | SHANDONG LONGHUA NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $31.1K |