JOINT STOCK COMPANY LTD
越南进口商 · 进口 54 笔 · 主营 6毫米以上橡木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Gỗ GIANG LINH
54
进口笔数
0
出口笔数
$410.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603841079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8SNCPY5 |
| 成立日期 | 2021-12-07 |
| 联系地址 | 131 tổ 17 khu phố 2, Phường Long Bình Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GỖ GIANG LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 131 tổ 17 khu phố 6, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84837687333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440791 | 6毫米以上橡木 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 52 | $365.3K |
| 美国 | 2 | $45.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $303.0K | 薄硬木胶合板、木颗粒 |
| Khang Dat Co., Ltd. | 越南 | 10 | $62.3K | 6毫米以上橡木、橡木原木 |
| Baillie Lumber Co. | 喀麦隆 | 2 | $45.1K | 6毫米以上橡木、6mm以上杨木 |
近期贸易明细
进口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 6毫米以上橡木 | Baillie Lumber Co. | 美国 | $11.0K |
| 2026-04-28 | 6毫米以上橡木 | Baillie Lumber Co. | 美国 | $11.0K |
| 2026-04-22 | 6毫米以上橡木 | Baillie Lumber Co. | 美国 | $11.6K |
| 2026-04-22 | 6毫米以上橡木 | Baillie Lumber Co. | 美国 | $11.6K |
| 2025-01-07 | 6毫米以上橡木 | Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2025-01-03 | 6毫米以上橡木 | Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.6K |
| 2024-11-29 | 6毫米以上橡木 | Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.7K |
| 2024-11-29 | 6毫米以上橡木 | Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.0K |
| 2024-11-29 | 6毫米以上橡木 | Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2024-11-18 | 6毫米以上橡木 | Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |