Hua Hung Long Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 变速箱及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUA HưNG LONG
13
进口笔数
0
出口笔数
$889.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-31
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316088314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAM25CSN |
| 成立日期 | 2019-12-30 |
| 联系地址 | 445/62 Tân Hòa Đông, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUA HƯNG LONG |
| 企业英文名称 | HUA HUNG LONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 445/62 Tân Hòa Đông, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | +84903671501 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 870893 | 车辆离合器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $700.0K |
| 中国 | 11 | $189.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khnuts Processing Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $700.0K | 带壳腰果、去壳腰果 |
| Hangzhou Wencheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $80.4K | 土方机械零件、车辆制动零件 |
| Nantong Lintex Advanced Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $64.5K | 变速箱及零件、其他车辆零件 |
| Dao Run International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.5K | 制冷设备零件、制冷压缩机 |
| Yancheng Reecardo Auto Parts Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.8K | 车辆离合器、滚珠轴承 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 变速箱及零件 | HANGZHOU WENCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-07-31 | 变速箱及零件 | HANGZHOU WENCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-31 | 变速箱及零件 | HANGZHOU WENCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $700 |
| 2025-07-31 | 变速箱及零件 | HANGZHOU WENCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-07-31 | 变速箱及零件 | HANGZHOU WENCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $660 |
| 2025-07-31 | 变速箱及零件 | HANGZHOU WENCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-07-31 | 变速箱及零件 | HANGZHOU WENCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-07-31 | 变速箱及零件 | HANGZHOU WENCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-07-31 | 变速箱及零件 | HANGZHOU WENCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-07-31 | 变速箱及零件 | HANGZHOU WENCHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $800 |