Global Tech Vina Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CáCH NHIệT HưNG KHáNH
23
进口笔数
97
出口笔数
$357.4K
进口金额
$292.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301243176 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQ40THB |
| 成立日期 | 2023-05-08 |
| 联系地址 | Khu phố Can Vũ, Phường Việt Hùng, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÁCH NHIỆT HƯNG KHÁNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu phố Can Vũ, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84896868559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400819 | 硫化泡沫橡胶 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 650700 | 帽子配件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 392111 | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $357.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 96 | $290.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Fengsong Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $86.0K | 聚酯长丝织物、钢制气罐 |
| Zhejiang Pengyuan New Material Co., Ltd. | 中国 | 6 | $80.7K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Guangdong Honggang Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $61.0K | 其他橡塑机械、其他功能机器 |
| Huizhou Fuliyuan Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.5K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Puyang Habibi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $42.7K | 硫化泡沫橡胶、泡沫橡胶板 |
| Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $19.2K | 其他薄木板、木材钻孔机 |
| Chengtianying Imp. & Exp. Ltd. | 中国 | 2 | $11.3K | 硫化泡沫橡胶 |
| Realtop Machinery (Jinan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.0K | 纸张切割机、其他造纸机械 |
| Dongguan Baoxinghui Industry | 俄罗斯 | 1 | $36 | 自动数据处理输入输出单元、其他测量仪器 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $205.1K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $37.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $31.2K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 13 | $13.8K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Lancer Optical (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.8K | 眼镜零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Eunsung Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 铝管、ABS共聚物 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 4 | $1.3K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Bi Minh Vietnam Electronics Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $732 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-23 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2026-04-23 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-23 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-02-04 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-02-04 | PET塑料片材 | ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2025-12-04 | 其他橡塑机械 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $11.2K |
| 2025-12-04 | 电力控制板 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-04 | 8477机器零件 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-04 | 其他橡塑机械 | HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 帽子配件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-29 | 帽子配件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 帽子配件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 帽子配件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2026-04-29 | 帽子配件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2026-04-29 | 帽子配件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 帽子配件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.8K |
| 2026-04-29 | 帽子配件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 帽子配件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.4K |
| 2026-04-29 | 帽子配件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.8K |