Global Tech Vina Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CáCH NHIệT HưNG KHáNH

23
进口笔数
97
出口笔数
$357.4K
进口金额
$292.7K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
9
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.5K · 1 笔出口 $6.4K · 4 笔2023-11进口 $18.6K · 1 笔出口 $10.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-01进口 $28.3K · 1 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-06进口 $10.2K · 1 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-08进口 $10.4K · 1 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-10进口 $31.2K · 1 笔出口 $7.1K · 3 笔2024-11进口 $19.5K · 2 笔出口 $13.4K · 5 笔2024-12进口 $37.4K · 3 笔出口 $13.6K · 3 笔2025-01进口 $13.0K · 1 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $327 · 1 笔2025-03进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.5K · 2 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $885 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-11进口 $36 · 1 笔出口 $18.9K · 9 笔2025-12进口 $19.2K · 1 笔出口 $10.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2026-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 4 笔2026-04进口 $24.8K · 1 笔出口 $63.0K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $23.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.5K · 1 笔出口 $6.4K · 4 笔2023-11进口 $18.6K · 1 笔出口 $10.0K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 4 笔2024-01进口 $28.3K · 1 笔出口 $1.7K · 4 笔2024-02进口 $6.0K · 1 笔出口 $2.7K · 2 笔2024-03进口 $5.3K · 1 笔出口 $6.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2024-06进口 $10.2K · 1 笔出口 $1.8K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-08进口 $10.4K · 1 笔出口 $18.8K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.4K · 3 笔2024-10进口 $31.2K · 1 笔出口 $7.1K · 3 笔2024-11进口 $19.5K · 2 笔出口 $13.4K · 5 笔2024-12进口 $37.4K · 3 笔出口 $13.6K · 3 笔2025-01进口 $13.0K · 1 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $327 · 1 笔2025-03进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.5K · 2 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $885 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 2 笔2025-11进口 $36 · 1 笔出口 $18.9K · 9 笔2025-12进口 $19.2K · 1 笔出口 $10.9K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 4 笔2026-02进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 4 笔2026-04进口 $24.8K · 1 笔出口 $63.0K · 3 笔

工商档案

企业注册号2301243176
企查查编码QVNPQ40THB
成立日期2023-05-08
联系地址Khu phố Can Vũ, Phường Việt Hùng, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÁCH NHIỆT HƯNG KHÁNH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Khu phố Can Vũ, Phường Quế Võ, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1520 - Sản xuất giày, dép 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước
电话+84896868559
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400819硫化泡沫橡胶
392062PET塑料片材
847780其他橡塑机械
350691聚合物胶粘剂
820890其他机器刀具
846792气动工具零件
8477908477机器零件
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
650700帽子配件
392113聚氨酯泡沫塑料
392111苯乙烯泡沫塑料板
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国23$357.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南96$290.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang City Fengsong Import & Export Trading Co., Ltd.中国4$86.0K聚酯长丝织物、钢制气罐
Zhejiang Pengyuan New Material Co., Ltd.中国6$80.7KPET塑料片材、非泡沫塑料片
Guangdong Honggang Intelligent Equipment Co., Ltd.中国3$61.0K其他橡塑机械、其他功能机器
Huizhou Fuliyuan Machinery Co., Ltd.中国1$47.5K橡塑挤出机、其他橡塑机械
Puyang Habibi Trading Co., Ltd.中国4$42.7K硫化泡沫橡胶、泡沫橡胶板
Hong Kong Jinpeng Commerce & Trade Co., Ltd.越南1$19.2K其他薄木板、木材钻孔机
Chengtianying Imp. & Exp. Ltd.中国2$11.3K硫化泡沫橡胶
Realtop Machinery (Jinan) Co., Ltd.中国1$9.0K纸张切割机、其他造纸机械
Dongguan Baoxinghui Industry俄罗斯1$36自动数据处理输入输出单元、其他测量仪器

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dainese Vietnam Co., Ltd.越南31$205.1K帽子配件、非玻璃化转印纸
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南19$37.0K自粘塑料片、其他塑料制品
Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南22$31.2K其他塑料制品、印刷标签
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南13$13.8K模制纸浆、无机涂布纸
Lancer Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$1.8K眼镜零件、钢铁螺钉螺栓
Eunsung Electronics Vina Co., Ltd.越南4$1.7K铝管、ABS共聚物
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南4$1.3K聚碳酸酯、ABS共聚物
Bi Minh Vietnam Electronics Technology Co., Ltd.越南2$732其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23PET塑料片材ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD中国$6.8K
2026-04-23PET塑料片材ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD中国$6.8K
2026-04-23PET塑料片材ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD中国$5.6K
2026-04-23PET塑料片材ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD中国$5.6K
2026-02-04PET塑料片材ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD中国$6.4K
2026-02-04PET塑料片材ZHEJIANG PENGYUAN NEW MATERIAL CO LTD中国$7.7K
2025-12-04其他橡塑机械HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$11.2K
2025-12-04电力控制板HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$1.2K
2025-12-048477机器零件HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$1.8K
2025-12-04其他橡塑机械HONG KONG JINPENG COMMERCE & TRADE CO LTD中国$5.0K

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29帽子配件DAINESE VIETNAM CO LTD越南$402
2026-04-29帽子配件DAINESE VIETNAM CO LTD越南$4.4K
2026-04-29帽子配件DAINESE VIETNAM CO LTD越南$4.4K
2026-04-29帽子配件DAINESE VIETNAM CO LTD越南$9.8K
2026-04-29帽子配件DAINESE VIETNAM CO LTD越南$9.8K
2026-04-29帽子配件DAINESE VIETNAM CO LTD越南$10
2026-04-29帽子配件DAINESE VIETNAM CO LTD越南$9.8K
2026-04-29帽子配件DAINESE VIETNAM CO LTD越南$10
2026-04-29帽子配件DAINESE VIETNAM CO LTD越南$4.4K
2026-04-29帽子配件DAINESE VIETNAM CO LTD越南$9.8K

相关企业 · 同类产品

Global Tech Vina Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →