AGI Import Export Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他干果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU AGI

43
进口笔数
0
出口笔数
$3.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $614.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $129.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $82.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $270.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $519.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $614.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $279.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $181.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $227.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $158.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $108.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $217.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $129.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $82.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $270.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $71.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $519.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $614.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $279.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $181.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $227.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $158.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $62.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $108.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $217.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5300818194
企查查编码QVNMKT42VP
成立日期2023-09-28
联系地址Số 2, Lô 46, Đường Thủ Dầu Một, KCN Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU AGI
企业英文名称AGI IMPORT EXPORT TRADE CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 22, Đường Thủ Dầu Một, KCN Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai
经营范围Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话0387274284
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081340其他干果
210690其他食品制剂
170490糖果
220299其他非酒精饮料
070490其他芸苔属蔬菜
080231带壳核桃
190540烤面包制品
080620葡萄干

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$3.30M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HeKou XinQi Commercial & Trade Co., Ltd.中国20$1.60M其他干果、带壳核桃
Yunnan Xinhengsheng Trading Co., Ltd.中国9$892.1K其他干果、带壳核桃
Gansu Shisui Agricultural Science & Technology Co., Ltd.中国6$451.0K其他干果、带壳核桃
Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd.中国2$123.8K糖果、其他食品制剂
Hangzhou Hengxiang Electronic Commerce Co., Ltd.中国1$76.1K其他塑料制品、1000伏以下插头插座
Aksu Yuanxin Food Co., Ltd.中国1$62.9K其他干果
Hangzhou Hongxian Technology Co., Ltd.中国1$51.5K自粘塑料片、其他塑料制品
Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd.中国1$31.3K糖果、鲜切康乃馨
Yunnan Pinghong Trading Co., Ltd.中国1$1.2K鲜马铃薯、鲜洋葱青葱
Yunnan Longping International Supply Chain Co., Ltd.中国1$1.1K其他芸苔属蔬菜、鲜马铃薯

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他干果HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$108.5K
2026-04-28其他干果HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$108.5K
2026-03-24其他干果HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$108.6K
2026-01-23其他干果AKSU YUANXIN FOOD CO LTD中国$62.9K
2025-11-27其他干果HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$56.9K
2025-11-22其他干果HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$55.1K
2025-11-19其他干果HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$46.5K
2025-06-23其他干果HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$94.3K
2025-02-05其他干果HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$59.2K
2025-01-14其他干果HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD中国$61.8K

相关企业 · 同类产品

AGI Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →