AGI Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 其他干果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU AGI
- 邮箱4
43
进口笔数
0
出口笔数
$3.30M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300818194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMKT42VP |
| 成立日期 | 2023-09-28 |
| 联系地址 | Số 2, Lô 46, Đường Thủ Dầu Một, KCN Bắc Duyên Hải, Phường Duyên Hải, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU AGI |
| 企业英文名称 | AGI IMPORT EXPORT TRADE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 22, Đường Thủ Dầu Một, KCN Bắc Duyên Hải, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | 0387274284 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081340 | 其他干果 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170490 | 糖果 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 080231 | 带壳核桃 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 080620 | 葡萄干 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $3.30M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HeKou XinQi Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 20 | $1.60M | 其他干果、带壳核桃 |
| Yunnan Xinhengsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $892.1K | 其他干果、带壳核桃 |
| Gansu Shisui Agricultural Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $451.0K | 其他干果、带壳核桃 |
| Hangzhou Xiaowei Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $123.8K | 糖果、其他食品制剂 |
| Hangzhou Hengxiang Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $76.1K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| Aksu Yuanxin Food Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62.9K | 其他干果 |
| Hangzhou Hongxian Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.5K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.3K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Yunnan Pinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.2K | 鲜马铃薯、鲜洋葱青葱 |
| Yunnan Longping International Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他芸苔属蔬菜、鲜马铃薯 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他干果 | HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $108.5K |
| 2026-04-28 | 其他干果 | HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $108.5K |
| 2026-03-24 | 其他干果 | HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $108.6K |
| 2026-01-23 | 其他干果 | AKSU YUANXIN FOOD CO LTD | 中国 | $62.9K |
| 2025-11-27 | 其他干果 | HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $56.9K |
| 2025-11-22 | 其他干果 | HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $55.1K |
| 2025-11-19 | 其他干果 | HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $46.5K |
| 2025-06-23 | 其他干果 | HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $94.3K |
| 2025-02-05 | 其他干果 | HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $59.2K |
| 2025-01-14 | 其他干果 | HEKOU XINQI COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $61.8K |