GREEN HOME IMPORT & EXPORT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他丙烯酸聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU GREEN HOME
6
进口笔数
0
出口笔数
$56.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101028624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXUBPJG2 |
| 成立日期 | 2017-01-17 |
| 联系地址 | 09 Trần Hưng Đạo, Xã Hoàn Lão, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU GREEN HOME |
| 企业英文名称 | GREEN HOME IMPORT & EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 09 Trần Hưng Đạo, Xã Hoàn Lão, Quảng Trị |
| 经营范围 | 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 3511 - Sản xuất điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4291 - Xây dựng công trình thủy |
| 电话 | +84915727999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 282110 | 氧化铁 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $54.1K |
| 印度 | 1 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TIPTOP TRADING CO LTD | 中国 | 3 | $42.9K | 其他丙烯酸聚合物、液压压力机 |
| DYNAMIC (HONG KONG) INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | 1 | $9.0K | 其他乙酸酯、其他醚醇衍生物 |
| Renik Clarique Chem Industries | 印度 | 1 | $2.6K | 染料颜料、铬颜料 |
| ZHEJIANG HUAYUAN PIGMENT CO LTD | 中国 | 1 | $2.2K | 氧化铁、其他着色制剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 染料颜料 | RENIK CLARIQUE CHEM INDUSTRIES | 印度 | $2.6K |
| 2024-09-13 | 氧化铁 | ZHEJIANG HUAYUAN PIGMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-01-04 | 其他丙烯酸聚合物 | TIPTOP TRADING CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-01-04 | 氧化铁 | TIPTOP TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-16 | 其他丙烯酸聚合物 | TIPTOP TRADING CO LTD | 中国 | $18.5K |
| 2023-05-17 | 油漆溶剂 | DYNAMIC (HONG KONG) INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-04-06 | 其他丙烯酸聚合物 | TIPTOP TRADING CO LTD | 中国 | $12.3K |