Peakam Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 155 笔 · 主营 非离子表面活性剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PEAKAM VIệT NAM

155
进口笔数
24
出口笔数
$4.22M
进口金额
$352.1K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-17
最近出口
28
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $527.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2023-11进口 $511.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $527.3K · 5 笔出口 $20.7K · 1 笔2024-01进口 $154.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $72.7K · 4 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-04进口 $62.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $70.9K · 3 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-06进口 $61.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.8K · 4 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-08进口 $60.0K · 6 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-09进口 $105.9K · 4 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-10进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.6K · 3 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-12进口 $119.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.6K · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-02进口 $17.4K · 3 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-03进口 $134.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.9K · 3 笔出口 $28.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $91.0K · 4 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-07进口 $104.5K · 7 笔出口 $118.3K · 2 笔2025-08进口 $64.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.3K · 2 笔出口 $27.4K · 2 笔2025-11进口 $111.5K · 7 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-12进口 $181.1K · 6 笔出口 $529 · 1 笔2026-01进口 $227.1K · 5 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-02进口 $108.1K · 3 笔出口 $603 · 1 笔2026-03进口 $352.7K · 8 笔出口 $16.5K · 1 笔2026-04进口 $495.2K · 4 笔出口 $397 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $6.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.6K · 1 笔出口 $7.5K · 1 笔2023-11进口 $511.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $527.3K · 5 笔出口 $20.7K · 1 笔2024-01进口 $154.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $72.7K · 4 笔出口 $9.7K · 1 笔2024-04进口 $62.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $70.9K · 3 笔出口 $8.0K · 1 笔2024-06进口 $61.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $55.8K · 4 笔出口 $5.4K · 1 笔2024-08进口 $60.0K · 6 笔出口 $15.0K · 1 笔2024-09进口 $105.9K · 4 笔出口 $4.9K · 1 笔2024-10进口 $26.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $62.6K · 3 笔出口 $16.7K · 1 笔2024-12进口 $119.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $8.6K · 1 笔出口 $9.4K · 1 笔2025-02进口 $17.4K · 3 笔出口 $16.1K · 1 笔2025-03进口 $134.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $23.9K · 3 笔出口 $28.5K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $91.0K · 4 笔出口 $13.6K · 1 笔2025-07进口 $104.5K · 7 笔出口 $118.3K · 2 笔2025-08进口 $64.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.3K · 2 笔出口 $27.4K · 2 笔2025-11进口 $111.5K · 7 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-12进口 $181.1K · 6 笔出口 $529 · 1 笔2026-01进口 $227.1K · 5 笔出口 $7.3K · 1 笔2026-02进口 $108.1K · 3 笔出口 $603 · 1 笔2026-03进口 $352.7K · 8 笔出口 $16.5K · 1 笔2026-04进口 $495.2K · 4 笔出口 $397 · 1 笔

工商档案

企业注册号1101726819
企查查编码QVNP80F5QF
成立日期2013-11-27
联系地址174 đường số 17, Phường 11, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PEAKAM VIỆT NAM
企业英文名称PEAKAM VIETNAM JOINSTOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址174 đường số 17, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3830 - Tái chế phế liệu
电话02839877139
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本101.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340242非离子表面活性剂
391000初级硅氧烷
382499其他化学制剂
920890杂项乐器
350691聚合物胶粘剂
390690其他丙烯酸聚合物
340290工业清洁制剂
380991纺织染色助剂
293090其他有机硫化合物
290960有机过氧化物

出口

HS 编码产品
392330塑料容器
401519非医用橡胶手套
350691聚合物胶粘剂
392350塑料封口件
400700硫化橡胶绳
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
731210钢绞线缆
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国69$2.00M
印度33$879.7K
西班牙9$389.7K
新加坡13$381.6K
日本6$159.6K
韩国13$138.0K
美国7$109.1K
德国6$108.3K
印度尼西亚4$45.2K
法国1$9.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡18$194.5K
罗马尼亚1$113.7K
波兰1$28.5K
越南4$15.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jinhua Vision Investment Co., Ltd.中国5$1.05M其他自行车零件、其他塑料制品
Croda Singapore Pte. Ltd.新加坡19$789.2K非离子表面活性剂、人造蜡
Dow Chemical Pacific (Singapore) Pte. Ltd.新加坡21$633.8K其他聚醚、初级硅氧烷
Lord India Private Ltd.印度7$576.4K聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Croda India Co. Pvt. Ltd.印度24$249.8K其他化学制剂、非离子表面活性剂
Guangzhou Longji Import & Export Trade Co., Ltd.中国19$171.0K杂项乐器、零售杀菌剂
Hanil Toyō Co., Ltd.韩国6$102.4K染料颜料
Vulchem Inc.德国5$91.8K有机过氧化物
Croda China Trading Co., Ltd.中国11$75.9K无环酰胺衍生物、非离子表面活性剂
Hangzhou Ruijiang Chemical Co., Ltd.中国7$62.7K初级硅氧烷、其他有机无机化合物

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PROTRANS MARINE SERVICES PTE. LTD.新加坡16$170.7K塑料容器、非医用橡胶手套
Pescom Grup S.R.L.罗马尼亚1$113.7K硫化橡胶绳
Latuna Ltd.波兰1$28.5K硫化橡胶绳
PROTRANS MARINE SEVICES PTE. LTD新加坡2$23.8K塑料容器
Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南1$13.8K瓦楞纸箱、初级硅氧烷
KTC Co., Ltd. (Vietnam)越南3$1.5K自粘纸板、非泡沫塑料片

近期贸易明细

进口(共 155)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20聚合物胶粘剂LORD INDIA PRIVATE LTD印度$39.1K
2026-04-20聚合物胶粘剂LORD INDIA PRIVATE LTD印度$58.9K
2026-04-20聚合物胶粘剂LORD INDIA PRIVATE LTD印度$58.9K
2026-04-20聚合物胶粘剂LORD INDIA PRIVATE LTD印度$39.1K
2026-04-13非离子表面活性剂CRODA SINGAPORE PTE LTD西班牙$93.1K
2026-04-13非离子表面活性剂CRODA SINGAPORE PTE LTD西班牙$93.1K
2026-04-06初级硅氧烷DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD中国$33.1K
2026-04-06初级硅氧烷DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD中国$3.7K
2026-04-06初级硅氧烷DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD中国$33.1K
2026-04-06初级硅氧烷DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD中国$3.7K

出口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17聚合物胶粘剂CONG TY TNHH KTC (VIET NAM)越南$397
2026-03-30塑料容器PROTRANS MARINE SEVICES PTE. LTD新加坡$4.2K
2026-03-30塑料容器PROTRANS MARINE SEVICES PTE. LTD新加坡$7.7K
2026-03-30塑料容器PROTRANS MARINE SEVICES PTE. LTD新加坡$4.5K
2026-02-03聚合物胶粘剂CONG TY TNHH KTC (VIET NAM)越南$603
2026-01-21塑料容器PROTRANS MARINE SEVICES PTE. LTD新加坡$7.3K
2025-12-02聚合物胶粘剂CONG TY TNHH KTC (VIET NAM)越南$529
2025-11-15塑料容器PROTRANS MARINE SERVICES PTE LTD新加坡$5.6K
2025-11-15塑料容器PROTRANS MARINE SERVICES PTE LTD新加坡$3.0K
2025-10-28聚合物胶粘剂TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD越南$13.8K

相关企业 · 同类产品

Peakam Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →