Nam International Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 245 笔 · 主营 整粒胡椒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NAM INTERNATIONAL
15
进口笔数
245
出口笔数
$1.59M
进口金额
$26.15M
出口金额
2025-04-01
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
111
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315480208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBGBB8QS |
| 成立日期 | 2019-01-14 |
| 联系地址 | Tầng 5 tòa nhà Bcons 5, 691/4 Đường Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NAM INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | NAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14D7 Đường Thảo Điền, Khu phố 1, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84943732666 |
| 邮箱 | huyenphung.sethi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090619 | 其他肉桂花 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 090831 | 整粒豆蔻 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 090611 | 未磨肉桂 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 090620 | 碎肉桂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 11 | $901.1K |
| 印度尼西亚 | 4 | $685.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 59 | $5.95M |
| 巴基斯坦 | 56 | $4.00M |
| 孟加拉国 | 26 | $3.78M |
| 韩国 | 15 | $2.94M |
| 新加坡 | 22 | $2.26M |
| 越南 | 11 | $1.05M |
| 印度 | 6 | $824.4K |
| 土耳其 | 7 | $766.2K |
| 尼泊尔 | 4 | $686.3K |
| 沙特阿拉伯 | 7 | $491.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Putrabali Adyamulia | 印度尼西亚 | 4 | $685.3K | 整粒胡椒、整丁香 |
| Iora International Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $603.8K | 铝废料、不锈钢废料 |
| Rudram (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $202.6K | 整粒胡椒、带壳腰果 |
| Rudram International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $94.7K | 铝废料、铜废料 |
下游采购商(共 111)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Square Food & Beverage Ltd. | 孟加拉国 | 18 | $2.00M | 干辣椒、混合调味料 |
| Ottogi Sesame Mills Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $1.92M | 整粒胡椒 |
| SFBL | 孟加拉国 | 5 | $1.63M | 整粒胡椒 |
| Emaar Tea & Food Co. | 巴基斯坦 | 11 | $849.3K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
| Euro Seven General Trading LLC | 阿联酋 | 8 | $700.1K | 椰子干、葡萄干 |
| Esmail & Ahmed Brothers (1922) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $640.2K | 整粒胡椒、其他干制豆类 |
| Al Jameel International Food Industry Co., Ltd. | 阿联酋 | 7 | $548.8K | 未磨肉桂、整粒胡椒 |
| E & A Bros (1922) Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $483.6K | 整粒豆蔻、整粒胡椒 |
| Diamond Taste & Health (Private) Ltd. | 巴基斯坦 | 7 | $365.6K | 带壳杏仁、整粒胡椒 |
| N & S Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $358.6K | 整粒胡椒、其他肉桂花 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-01 | 带壳腰果 | IORA INTERNATIONAL PTE LTD | 柬埔寨 | $156.7K |
| 2025-02-26 | 带壳腰果 | IORA INTERNATIONAL PTE LTD | 柬埔寨 | $52.6K |
| 2024-11-11 | 整粒胡椒 | PT PUTRABALI ADYAMULIA | 印度尼西亚 | $172.0K |
| 2024-11-11 | 整粒胡椒 | PT PUTRABALI ADYAMULIA | 印度尼西亚 | $172.0K |
| 2024-10-28 | 整粒胡椒 | PT PUTRABALI ADYAMULIA | 印度尼西亚 | $170.6K |
| 2024-10-28 | 整粒胡椒 | PT PUTRABALI ADYAMULIA | 印度尼西亚 | $170.6K |
| 2024-05-09 | 整粒胡椒 | IORA INTERNATIONAL PTE LTD | 柬埔寨 | $101.9K |
| 2024-04-26 | 整粒胡椒 | IORA INTERNATIONAL PTE LTD | 柬埔寨 | $101.9K |
| 2024-04-26 | 带壳腰果 | IORA INTERNATIONAL PTE LTD | 柬埔寨 | $103.4K |
| 2024-03-16 | 带壳腰果 | IORA INTERNATIONAL PTE LTD | 柬埔寨 | $52.9K |
出口(共 245)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 整粒胡椒 | SFBL | — | $331.6K |
| 2026-04-21 | 其他肉桂花 | DT & H (PVT) LTD | — | $62.0K |
| 2026-03-28 | 整粒胡椒 | ACOR | — | $166.1K |
| 2026-03-27 | 整粒胡椒 | WECO | — | $32.0K |
| 2026-03-27 | 整粒胡椒 | WECO | — | $33.3K |
| 2026-03-27 | 整粒胡椒 | WECO | — | $39.6K |
| 2026-03-25 | 整粒胡椒 | OSM CO LTD | 日本 | $247.2K |
| 2026-03-20 | 整粒胡椒 | DT & H (PVT) LTD | — | $112.6K |
| 2026-03-17 | 整粒胡椒 | SFBL | — | $33.8K |
| 2026-03-17 | 整粒胡椒 | SFBL | — | $146.3K |