Nam International Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 245 笔 · 主营 整粒胡椒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NAM INTERNATIONAL

15
进口笔数
245
出口笔数
$1.59M
进口金额
$26.15M
出口金额
2025-04-01
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
111
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.59M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $218.5K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $788.3K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $742.3K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $930.0K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $655.4K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $665.4K · 8 笔2024-02进口 $45.4K · 1 笔出口 $146.1K · 2 笔2024-03进口 $52.9K · 1 笔出口 $335.5K · 4 笔2024-04进口 $205.3K · 2 笔出口 $565.2K · 9 笔2024-05进口 $101.9K · 1 笔出口 $796.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $565.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $528.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $408.5K · 2 笔2024-10进口 $341.3K · 2 笔出口 $800.8K · 7 笔2024-11进口 $344.0K · 2 笔出口 $1.32M · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $826.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 12 笔2025-02进口 $52.6K · 1 笔出口 $771.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $814.3K · 6 笔2025-04进口 $156.7K · 1 笔出口 $1.13M · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $906.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $219.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $248.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $337.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $842.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $690.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $970.1K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $295.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $338.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $976.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $393.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $218.5K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $788.3K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $742.3K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $930.0K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $655.4K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $665.4K · 8 笔2024-02进口 $45.4K · 1 笔出口 $146.1K · 2 笔2024-03进口 $52.9K · 1 笔出口 $335.5K · 4 笔2024-04进口 $205.3K · 2 笔出口 $565.2K · 9 笔2024-05进口 $101.9K · 1 笔出口 $796.6K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $565.6K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $74.3K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $528.1K · 5 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $408.5K · 2 笔2024-10进口 $341.3K · 2 笔出口 $800.8K · 7 笔2024-11进口 $344.0K · 2 笔出口 $1.32M · 9 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $826.7K · 8 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 12 笔2025-02进口 $52.6K · 1 笔出口 $771.5K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $814.3K · 6 笔2025-04进口 $156.7K · 1 笔出口 $1.13M · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $906.5K · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $219.7K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $248.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $337.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $842.2K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $690.5K · 5 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $970.1K · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $295.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $338.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $976.6K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $393.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315480208
企查查编码QVNBGBB8QS
成立日期2019-01-14
联系地址Tầng 5 tòa nhà Bcons 5, 691/4 Đường Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NAM INTERNATIONAL
企业英文名称NAM INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14D7 Đường Thảo Điền, Khu phố 1, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84943732666
邮箱huyenphung.sethi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080131带壳腰果
090411整粒胡椒

出口

HS 编码产品
090411整粒胡椒
090619其他肉桂花
080132去壳腰果
090831整粒豆蔻
200819坚果及种子
090611未磨肉桂
090412胡椒粉
090620碎肉桂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨11$901.1K
印度尼西亚4$685.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋59$5.95M
巴基斯坦56$4.00M
孟加拉国26$3.78M
韩国15$2.94M
新加坡22$2.26M
越南11$1.05M
印度6$824.4K
土耳其7$766.2K
尼泊尔4$686.3K
沙特阿拉伯7$491.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Putrabali Adyamulia印度尼西亚4$685.3K整粒胡椒、整丁香
Iora International Pte. Ltd.新加坡7$603.8K铝废料、不锈钢废料
Rudram (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨3$202.6K整粒胡椒、带壳腰果
Rudram International Pte. Ltd.新加坡1$94.7K铝废料、铜废料

下游采购商(共 111)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Square Food & Beverage Ltd.孟加拉国18$2.00M干辣椒、混合调味料
Ottogi Sesame Mills Co., Ltd.韩国11$1.92M整粒胡椒
SFBL孟加拉国5$1.63M整粒胡椒
Emaar Tea & Food Co.巴基斯坦11$849.3K整粒胡椒、其他肉桂花
Euro Seven General Trading LLC阿联酋8$700.1K椰子干、葡萄干
Esmail & Ahmed Brothers (1922) Pte. Ltd.新加坡7$640.2K整粒胡椒、其他干制豆类
Al Jameel International Food Industry Co., Ltd.阿联酋7$548.8K未磨肉桂、整粒胡椒
E & A Bros (1922) Pte. Ltd.新加坡6$483.6K整粒豆蔻、整粒胡椒
Diamond Taste & Health (Private) Ltd.巴基斯坦7$365.6K带壳杏仁、整粒胡椒
N & S Pte. Ltd.新加坡6$358.6K整粒胡椒、其他肉桂花

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-01带壳腰果IORA INTERNATIONAL PTE LTD柬埔寨$156.7K
2025-02-26带壳腰果IORA INTERNATIONAL PTE LTD柬埔寨$52.6K
2024-11-11整粒胡椒PT PUTRABALI ADYAMULIA印度尼西亚$172.0K
2024-11-11整粒胡椒PT PUTRABALI ADYAMULIA印度尼西亚$172.0K
2024-10-28整粒胡椒PT PUTRABALI ADYAMULIA印度尼西亚$170.6K
2024-10-28整粒胡椒PT PUTRABALI ADYAMULIA印度尼西亚$170.6K
2024-05-09整粒胡椒IORA INTERNATIONAL PTE LTD柬埔寨$101.9K
2024-04-26整粒胡椒IORA INTERNATIONAL PTE LTD柬埔寨$101.9K
2024-04-26带壳腰果IORA INTERNATIONAL PTE LTD柬埔寨$103.4K
2024-03-16带壳腰果IORA INTERNATIONAL PTE LTD柬埔寨$52.9K

出口(共 245)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29整粒胡椒SFBL$331.6K
2026-04-21其他肉桂花DT & H (PVT) LTD$62.0K
2026-03-28整粒胡椒ACOR$166.1K
2026-03-27整粒胡椒WECO$32.0K
2026-03-27整粒胡椒WECO$33.3K
2026-03-27整粒胡椒WECO$39.6K
2026-03-25整粒胡椒OSM CO LTD日本$247.2K
2026-03-20整粒胡椒DT & H (PVT) LTD$112.6K
2026-03-17整粒胡椒SFBL$33.8K
2026-03-17整粒胡椒SFBL$146.3K

相关企业 · 同类产品

Nam International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →